Kết quả Vila Nova vs America MG, 05h30 ngày 19/09
Kết quả Vila Nova vs America MG
Nhận định, Soi kèo Vila Nova vs America MG 05h30 ngày 19/09: Tiếp tục bám đuổi
Đối đầu Vila Nova vs America MG
Phong độ Vila Nova gần đây
Phong độ America MG gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.92+1
0.92O 2.5
0.90U 2.5
0.921
1.50X
3.752
5.25Hiệp 1-0.5
1.12+0.5
0.77O 1
0.79U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vila Nova vs America MG
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 29
-
Vila Nova vs America MG: Diễn biến chính
-
14'Andre Luis Da Costa Alfredo
1-0 -
32'1-0Matias Emanuel Segovia Torales
Guilherme Parede Pinheiro -
63'Higor1-0
-
63'Raphael Guimaraes de Paula
Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento1-0 -
63'1-0Marcelo Macola
Julio Cesar Leme Do Nascimento -
63'1-0Jorge Jimenez
Felipe Amaral -
63'Ryan Lima
Everton Galdino Moreira1-0 -
79'Igor Aquino da Silva
Higor1-0 -
79'Willian Marlon Ferreira Moraes, Willian
Joao Vieira1-0 -
82'1-0Paulo Victor
-
86'1-0Fernando Elizari
Tobias Ostchega -
86'1-0Luidy Montes
Otavio Goncalves -
86'Willian Formiga
Andre Luis Da Costa Alfredo1-0 -
88'Raphael Guimaraes de Paula1-0
-
90'Willian Formiga1-0
-
90'1-0Willian Gomes de Siqueira
-
Vila Nova vs America MG: Đội hình chính và dự bị
-
Vila Nova4-2-3-1America MG4-2-3-11Helton Brant Aleixo Leite6Higor23Jonathan Costa4Douglas Mendes Moreira22Hayner William Monjardim Cordeiro15Dudu5Joao Vieira99Janderson10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento17Everton Galdino Moreira7Andre Luis Da Costa Alfredo20Paulo Victor37Julio Cesar Leme Do Nascimento9Willian Gomes de Siqueira7Guilherme Parede Pinheiro8Felipe Amaral55Otavio Goncalves31Fabio4Rafael Raul Barcelos3Lucas Sosa25Tobias Ostchega91Bruno Brigido de Oliveira
- Đội hình dự bị
-
33Bruno Xavier29Dalberson Ferreira do Amaral31Raphael Guimaraes de Paula70Emerson Urso18Enzo9Gustavo Puskas21Higor Meritao16Igor Aquino da Silva20Nathan Camargo dos Santos11Ryan Lima13Willian Formiga8Willian Marlon Ferreira Moraes, WillianAlex da Silva 15Cristian 71Kaique Dorna 70Fernando Elizari 5Luis Gustavo de Almeida Pinto 1Heitor 13Jorge Jimenez 93Marcelo Macola 99Luidy Montes 30Matias Emanuel Segovia Torales 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Claudinei OliveiraFabian Daniel Bustos
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Vila Nova vs America MG: Số liệu thống kê
-
Vila NovaAmerica MG
-
5Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút20
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài10
-
-
8Cản sút5
-
-
16Sút Phạt20
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
331Số đường chuyền479
-
-
78%Chuyền chính xác85%
-
-
20Phạm lỗi16
-
-
2Việt vị4
-
-
5Cứu thua1
-
-
6Rê bóng thành công11
-
-
8Đánh chặn3
-
-
21Ném biên19
-
-
7Cản phá thành công11
-
-
10Thử thách9
-
-
1Successful center6
-
-
26Long pass30
-
-
95Pha tấn công96
-
-
48Tấn công nguy hiểm32
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm11
-
-
44Số pha tranh chấp thành công54
-
-
1.36Bàn thắng kỳ vọng1.71
-
-
0.96Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.79
-
-
0.39xG Set Play0.92
-
-
1.36Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.71
-
-
0.84Cú sút trúng đích1.13
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
10Số quả tạt chính xác18
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
21Phá bóng20
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

