Kết quả Ponte Preta vs CRB AL, 21h00 ngày 20/09

  • Chủ nhật, Ngày 20/09/2026
    21:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 29
    Mùa giải (Season): 2026
    CRB AL 1
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1.5
    0.88
    -1.5
    1.00
    O 3
    1.04
    U 3
    0.84
    1
    7.00
    X
    4.40
    2
    1.33
    Hiệp 1
    +0.5
    1.12
    -0.5
    0.77
    O 1.25
    1.02
    U 1.25
    0.84
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Ponte Preta vs CRB AL

  • Sân vận động: Estádio Moisés Lucarelli
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 29

  • Ponte Preta vs CRB AL: Diễn biến chính

  • 29'
    Sergio Palacios
    0-0
  • 38'
    Juan Leopoldino
    0-0
  • 40'
    Brandao(Assists:Jonathan) goal 
    1-0
  • 45'
    Danilo Carvalho Barcelos
    1-0
  • 46'
    1-0
     Vinicius Barata
     Thiago Fernandes Rodrigues
  • 51'
    1-0
    Reverson Valuarth Paiva Silva
  • 53'
    Emanuell Ferreira
    1-0
  • 58'
    David da Hora da Conceicao  
    Emanuell Ferreira  
    1-0
  • 58'
    Murilo Henrique Calvacante  
    Juan Leopoldino  
    1-0
  • 65'
    Gustavo Lopes Telles  
    Denis  
    1-0
  • 65'
    1-0
     Estevao Barreto de Oliveira
     Daniel Sampaio Simoes
  • 72'
    1-0
     Ygor Catatau
     Fabio Alemao
  • 78'
    Diego Porfirio  
    Danilo Carvalho Barcelos  
    1-0
  • 80'
    1-0
     Luiz Phellype Luciano Silva
     Mikael Filipe Viana de Sousa
  • 80'
    1-0
     Lucas Lovat
     Reverson Valuarth Paiva Silva
  • 90'
    Rodrigo de Souza Fonseca
    1-0
  • Ponte Preta vs CRB AL: Đội hình chính và dự bị

  • Ponte Preta4-1-4-1
    30
    Vinicius Ferrari
    6
    Jonathan
    4
    Diego Leao
    15
    Gabriel Caran
    23
    Sergio Palacios
    5
    Rodrigo de Souza Fonseca
    14
    Danilo Carvalho Barcelos
    10
    Denis
    16
    Juan Leopoldino
    7
    Emanuell Ferreira
    9
    Brandao
    28
    Mikael Filipe Viana de Sousa
    17
    Thiago Fernandes Rodrigues
    8
    Crystopher
    10
    Daniel Sampaio Simoes
    97
    Belmonte Dada
    21
    Pedro Henrique de Castro Silva
    32
    Hereda
    27
    Fabio Alemao
    33
    Lyncon
    6
    Reverson Valuarth Paiva Silva
    1
    Vitor Caetano Ferreira
    CRB AL4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 18David da Hora da Conceicao
    13Diego Porfirio
    32Felipe Di Mauro
    1Guilherme Viana
    44Gustavo
    35Gustavo Lopes Telles
    2Julio
    17Miguel
    20Murilo Henrique Calvacante
    8Nicolas Araujo
    19Thevyn
    Douglas Baggio de Oliveira Costa 7
    Estevao Barreto de Oliveira 26
    Geovane 18
    Henri Marinho dos Santos 44
    Joao Joao Neto Martins 9
    Lucas Lovat 36
    Luiz Gustavo Novaes Palhares,Luizao 50
    Luiz Phellype Luciano Silva 19
    Matheus Albino Carneiro 12
    Ruy 77
    Vinicius Barata 20
    Ygor Catatau 95
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Helio dos Anjos
    Daniel Pollo Barioni Paulista
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Ponte Preta vs CRB AL: Số liệu thống kê

  • Ponte Preta
    CRB AL
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    24
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 25%
    Kiểm soát bóng
    75%
  •  
     
  • 26%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    74%
  •  
     
  • 208
    Số đường chuyền
    612
  •  
     
  • 62%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 7
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    35
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 17
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 1
    Successful center
    8
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 25
    Long pass
    19
  •  
     
  • 57
    Pha tấn công
    137
  •  
     
  • 25
    Tấn công nguy hiểm
    73
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 5
    Số cú sút trong vòng cấm
    14
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    10
  •  
     
  • 50
    Số pha tranh chấp thành công
    51
  •  
     
  • 1.22
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.58
  •  
     
  • 1.17
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.65
  •  
     
  • 0.05
    xG Set Play
    0.93
  •  
     
  • 1.22
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.58
  •  
     
  • 1.04
    Cú sút trúng đích
    0.4
  •  
     
  • 10
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    40
  •  
     
  • 10
    Số quả tạt chính xác
    38
  •  
     
  • 38
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    33
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    17
  •  
     
  • 58
    Phá bóng
    17
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vila Nova 31 17 6 8 44 31 13 57 B T H T T T
2 Juventude 31 16 8 7 35 19 16 56 H T B B T T
3 Gremio Novorizontin 31 15 9 7 52 27 25 54 T T H B H T
4 Criciuma 31 15 8 8 33 27 6 53 T B B B T T
5 Fortaleza 31 14 11 6 36 27 9 53 T T H T H H
6 Atletico Clube Goianiense 31 14 10 7 39 27 12 52 H T T B T T
7 CRB AL 31 14 6 11 46 44 2 48 T B T B T B
8 Operario Ferroviario PR 31 13 9 9 43 41 2 48 T T H T H B
9 Sport Club do Recife 31 12 11 8 42 33 9 47 B T B T B T
10 Cuiaba 31 11 13 7 32 25 7 46 B T H T B T
11 Sao Bernardo 31 12 9 10 43 32 11 45 T B T T H T
12 Goias 31 12 6 13 30 39 -9 42 B B T T B B
13 Nautico (PE) 31 11 9 11 39 38 1 42 T B H B T H
14 Athletic Club MG 31 10 12 9 37 35 2 42 T B T H H B
15 Ceara 31 10 9 12 34 39 -5 39 T B H T H T
16 Botafogo SP 31 9 8 14 34 37 -3 35 B B B H T B
17 Avai FC 31 8 6 17 30 42 -12 30 B B H B B B
18 Londrina PR 31 7 7 17 39 45 -6 28 B T T B B B
19 America MG 31 4 5 22 21 52 -31 17 B T B B B B
20 Ponte Preta 31 3 4 24 17 66 -49 13 B B B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "