Kết quả Operario Ferroviario PR vs Ceara, 02h30 ngày 27/09

  • Chủ nhật, Ngày 27/09/2026
    02:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 30
    Mùa giải (Season): 2026
    Ceara 3
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.86
    +0.25
    0.98
    O 2.25
    0.98
    U 2.25
    0.84
    1
    2.05
    X
    3.20
    2
    3.20
    Hiệp 1
    -0.25
    1.28
    +0.25
    0.66
    O 0.75
    0.65
    U 0.75
    1.17
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Operario Ferroviario PR vs Ceara

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 30

  • Operario Ferroviario PR vs Ceara: Diễn biến chính

  • 9'
    Gabriel Boschilia goal 
    1-0
  • 42'
    Aylon Darwin Tavella  
    Emaxwell Souza de Lima  
    1-0
  • 45'
    1-0
    Julio Cesar Alves Goncalves
  • 46'
    1-0
     Matheus de Araujo Andrade
     Enzo
  • 60'
    Caio Henrique da Silva Dantas(Assists:Vinicius Diniz) goal 
    2-0
  • 61'
    2-0
     Vinicius Goes Barbosa de Souza
     Rian
  • 64'
    Neto Paraiba  
    Gabriel Boschilia  
    2-0
  • 65'
    Moraes  
    Caio Henrique da Silva Dantas  
    2-0
  • 69'
    2-1
    goal Matheus de Araujo Andrade(Assists:Melk)
  • 77'
    2-2
    goal Vinicius Goes Barbosa de Souza(Assists:Luiz Otavio Anacleto Leandro)
  • 77'
    2-2
    Luiz Otavio Anacleto Leandro(Reason:Goal awarded)
  • 82'
    Vinicius Alessandro Mingotti  
    Hildeberto Jose Morgado Pereira  
    2-2
  • 82'
    Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio  
    Matheus Trindade  
    2-2
  • 86'
    2-2
    Sanchez Jose Vale Costa
  • 89'
    2-2
    Bryan Borges Mascarenhas
  • 90'
    2-2
     Lucas Andres Mugni
     Melk
  • 90'
    Moraes
    2-2
  • 90'
    2-2
     Giovanni Pavani
     Joao Gabriel
  • 90'
    2-2
     Eder Ferreira Graminho
     Bryan Borges Mascarenhas
  • Operario Ferroviario PR vs Ceara: Đội hình chính và dự bị

  • Operario Ferroviario PR4-2-3-1
    33
    Vagner da Silva
    27
    Gabriel Feliciano
    16
    Matheus Miranda
    4
    Willian Klaus
    2
    Mikael Doka
    20
    Vinicius Diniz
    39
    Matheus Trindade
    77
    Emaxwell Souza de Lima
    10
    Gabriel Boschilia
    14
    Hildeberto Jose Morgado Pereira
    99
    Caio Henrique da Silva Dantas
    73
    Saulo Rodrigues da Silva
    60
    Enzo
    40
    Melk
    16
    Rian
    18
    Julio Cesar Alves Goncalves
    81
    Joao Gabriel
    31
    Bryan Borges Mascarenhas
    4
    Luiz Otavio
    13
    Luiz Otavio Anacleto Leandro
    12
    Sanchez Jose Vale Costa
    1
    Richard de Oliveira Costa
    Ceara4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Aylon Darwin Tavella
    32Charles
    1Elias Martello Curzel
    5Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio
    26Magno Jose da Silva Maguinho
    6Moraes
    88Neto Paraiba
    17Nicolas Schulz
    30Pedrinho
    34Renan Gustavo
    9Vinicius Alessandro Mingotti
    8Juan Zuluaga
    Caique Franca Godoy 23
    Eder Ferreira Graminho 33
    Giovanni Pavani 7
    Gustavo Dias 41
    Kaiky 44
    Lenny Ivo Lobato Romanelli 77
    Lucas Andres Mugni 10
    Lucca Sampaio 99
    Matheus de Araujo Andrade 8
    Rafael Ramos 2
    Savio Antonio Alves 6
    Vinicius Goes Barbosa de Souza 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mateus Costa
    Eduardo Barroca
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Operario Ferroviario PR vs Ceara: Số liệu thống kê

  • Operario Ferroviario PR
    Ceara
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 420
    Số đường chuyền
    393
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 1
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 27
    Long pass
    10
  •  
     
  • 100
    Pha tấn công
    117
  •  
     
  • 31
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 53
    Số pha tranh chấp thành công
    58
  •  
     
  • 0.83
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.98
  •  
     
  • 0.76
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.42
  •  
     
  • 0.07
    xG Set Play
    0.56
  •  
     
  • 0.83
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.98
  •  
     
  • 0.87
    Cú sút trúng đích
    1.82
  •  
     
  • 12
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    25
  •  
     
  • 19
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 41
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    38
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    20
  •  
     
  • 30
    Phá bóng
    21
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vila Nova 31 17 6 8 44 31 13 57 B T H T T T
2 Juventude 31 16 8 7 35 19 16 56 H T B B T T
3 Gremio Novorizontin 31 15 9 7 52 27 25 54 T T H B H T
4 Criciuma 31 15 8 8 33 27 6 53 T B B B T T
5 Fortaleza 31 14 11 6 36 27 9 53 T T H T H H
6 Atletico Clube Goianiense 31 14 10 7 39 27 12 52 H T T B T T
7 CRB AL 31 14 6 11 46 44 2 48 T B T B T B
8 Operario Ferroviario PR 31 13 9 9 43 41 2 48 T T H T H B
9 Sport Club do Recife 31 12 11 8 42 33 9 47 B T B T B T
10 Cuiaba 31 11 13 7 32 25 7 46 B T H T B T
11 Sao Bernardo 31 12 9 10 43 32 11 45 T B T T H T
12 Goias 31 12 6 13 30 39 -9 42 B B T T B B
13 Nautico (PE) 31 11 9 11 39 38 1 42 T B H B T H
14 Athletic Club MG 31 10 12 9 37 35 2 42 T B T H H B
15 Ceara 31 10 9 12 34 39 -5 39 T B H T H T
16 Botafogo SP 31 9 8 14 34 37 -3 35 B B B H T B
17 Avai FC 31 8 6 17 30 42 -12 30 B B H B B B
18 Londrina PR 31 7 7 17 39 45 -6 28 B T T B B B
19 America MG 31 4 5 22 21 52 -31 17 B T B B B B
20 Ponte Preta 31 3 4 24 17 66 -49 13 B B B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "