Kết quả Nautico (PE) vs Sport Club do Recife, 02h30 ngày 27/09
Kết quả Nautico (PE) vs Sport Club do Recife
Nhận định, Soi kèo Nautico vs Recife 02h30 ngày 27/09: Derby căng thẳng
Đối đầu Nautico (PE) vs Sport Club do Recife
Phong độ Nautico (PE) gần đây
Phong độ Sport Club do Recife gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202602:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.89+0.25
0.99O 2.75
0.99U 2.75
0.831
2.00X
3.402
3.10Hiệp 1-0.25
1.23+0.25
0.69O 1
0.72U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nautico (PE) vs Sport Club do Recife
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 30
-
Nautico (PE) vs Sport Club do Recife: Diễn biến chính
-
26'Wenderson0-0
-
45'Vinicius Santos Silva(Assists:Jean Carlos Vicente)
1-0 -
46'1-0Claudio Coelho Salvatico
Augusto -
46'1-0Juan Matheus Alano Nascimento
Fernando Sobral -
46'Reginaldo Lopes de Jesus
Arnaldo Manoel de Almeida1-0 -
48'Jean Carlos Vicente(Assists:Derek Freitas Ribeiro)
2-0 -
58'Gustavo Henrique da Silva
Ryan Carlos2-0 -
58'Benjamin Borasi
Derek Freitas Ribeiro2-0 -
61'2-0Patrick de Paula
Diego Hernandez -
67'Paulo Sergio Luiz de Souza
Geremias Ribeiro Junior Todinho2-0 -
71'2-0Kevin Andrade Navarro
Marlon Douglas De Sales Silva -
71'2-0Altemir Cordeiro Pessoa Neto
Pedro Henrique Perotti -
73'Gustavo Henrique da Silva
3-0 -
74'Kauan Maranhao
Jean Carlos Vicente3-0 -
83'3-0Rai
-
90'3-1
Altemir Cordeiro Pessoa Neto(Assists:Willian Osmar de Oliveira Silva)
-
Nautico (PE) vs Sport Club do Recife: Đội hình chính và dự bị
-
Nautico (PE)4-2-3-1Sport Club do Recife4-2-3-11Muriel Gustavo Becker6Ryan Carlos23Igor Fernandes da Silva Araujo3Betao2Arnaldo Manoel de Almeida41Samuel Felix Rodrigues8Wenderson7Vinicius Santos Silva10Jean Carlos Vicente29Geremias Ribeiro Junior Todinho72Derek Freitas Ribeiro9Pedro Henrique Perotti30Chrystian Barletta20Diego Hernandez31Marlon Douglas De Sales Silva88Fernando Sobral29Willian Osmar de Oliveira Silva68Augusto5Marcelo Benevenuto3Marcelo Ajul76Rai26Thiago Couto Wenceslau
- Đội hình dự bị
-
5Auremir Evangelista dos Santos24Benjamin Borasi55Gaston Guruceaga46Gustavo Henrique da Silva13Indio19Kauan Maranhao27Luiz Felipe Oliveira de Paula60Luiz Paulo Franca do Nascimento22Patricio Nunez9Paulo Sergio Luiz de Souza93Reginaldo Lopes de Jesus11Victor Andrade SantosKevin Andrade Navarro 80Biel 6Brenno 21Claudio Coelho Salvatico 27Clayson Henrique da Silva Vieira 25Carlos Maria De Pena Bonino 10Edson Lucas Pereira 96Habraao Lincon do Nascimento 28Juan Matheus Alano Nascimento 8Altemir Cordeiro Pessoa Neto 19Patrick de Paula 7Jose Gabriel dos Santos Silva 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Enderson Alves Moreira
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Nautico (PE) vs Sport Club do Recife: Số liệu thống kê
-
Nautico (PE)Sport Club do Recife
-
11Phạt góc9
-
-
9Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút24
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài10
-
-
2Cản sút10
-
-
7Sút Phạt15
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
281Số đường chuyền421
-
-
75%Chuyền chính xác81%
-
-
15Phạm lỗi7
-
-
2Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua1
-
-
16Rê bóng thành công16
-
-
6Đánh chặn3
-
-
26Ném biên34
-
-
16Cản phá thành công16
-
-
16Thử thách12
-
-
6Successful center8
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
33Long pass27
-
-
72Pha tấn công114
-
-
42Tấn công nguy hiểm45
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
46Số pha tranh chấp thành công61
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng1.68
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1
-
-
0.27xG Set Play0.67
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.68
-
-
1.93Cú sút trúng đích1.33
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
28Số quả tạt chính xác28
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
46Phá bóng31
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

