Kết quả Londrina PR vs Ponte Preta, 05h30 ngày 16/09

  • Thứ tư, Ngày 16/09/2026
    05:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 28
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.5
    0.96
    +1.5
    0.86
    O 2.75
    0.79
    U 2.75
    0.85
    1
    1.30
    X
    4.60
    2
    8.00
    Hiệp 1
    -0.5
    0.79
    +0.5
    1.03
    O 1.25
    1.05
    U 1.25
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Londrina PR vs Ponte Preta

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 3 - 0

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 28

  • Londrina PR vs Ponte Preta: Diễn biến chính

  • 22'
    0-0
    Andre da Silva Lima
  • 23'
    Hebert(Assists:Heron Crespo Da Silva) goal 
    1-0
  • 30'
    Kaue de Souza
    1-0
  • 42'
    Guilherme Maciel Dantas(Assists:Hebert) goal 
    2-0
  • 45'
    Igor Bahia goal 
    3-0
  • 46'
    Severino do Ramos Clementino, Nino  
    Kaue de Souza  
    3-0
  • 55'
    3-0
     Julio
     Miguel
  • 55'
    3-0
     Emanuell Ferreira
     Murilo Henrique Calvacante
  • 59'
    Hebert goal 
    4-0
  • 64'
    Caio
    4-0
  • 65'
    Lucas Marques  
    Tarik Michel Kedes Boschetti  
    4-0
  • 65'
    Guilherme Cachoeira  
    Joao Coni  
    4-0
  • 66'
    Artur Artur Batista de Souza  
    Heron Crespo Da Silva  
    4-0
  • 66'
    4-0
     Rodrigo de Souza Fonseca
     Danilo Carvalho Barcelos
  • 66'
    4-0
     Denis
     David da Hora da Conceicao
  • 75'
    Victor Hugo de Faria Mota  
    Hebert  
    4-0
  • 81'
    Victor Hugo de Faria Mota(Assists:Guilherme Cachoeira) goal 
    5-0
  • 85'
    Joao Victor(Assists:Lucas Marques) goal 
    6-0
  • Londrina PR vs Ponte Preta: Đội hình chính và dự bị

  • Londrina PR4-1-4-1
    30
    Mauricio Kozlinski
    34
    Heron Crespo Da Silva
    4
    Wallace Reis da Silva
    44
    Caio
    75
    Kaue de Souza
    5
    Tarik Michel Kedes Boschetti
    28
    Hebert
    20
    Joao Victor
    77
    Guilherme Maciel Dantas
    17
    Joao Coni
    99
    Igor Bahia
    21
    Brandao
    17
    Miguel
    14
    Danilo Carvalho Barcelos
    18
    David da Hora da Conceicao
    8
    Andre da Silva Lima
    20
    Murilo Henrique Calvacante
    44
    Gustavo
    23
    Sergio Palacios
    3
    Lucas de Souza Cunha
    6
    Jonathan
    30
    Vinicius Ferrari
    Ponte Preta4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 22Artur Artur Batista de Souza
    15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
    9Gilberto Oliveira Souza Junior
    27Guilherme Cachoeira
    32João Vitor
    33Kevyn
    1Luan Fernandes Ribeiro
    8Lucas Marques
    2Severino do Ramos Clementino, Nino
    96Thalis Henrique Cantanhede
    7Victor Hugo de Faria Mota
    23William de Oliveira Pottker
    Denis 19
    Diego Leao 4
    Diego Porfirio 13
    Felipe Di Mauro 32
    Emanuell Ferreira 7
    Gabriel Caran 15
    Guilherme Viana 1
    Gustavo Lopes Telles 35
    Julio 2
    Rodrigo de Souza Fonseca 5
    Matheus Souza 16
    Thevyn 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Paulo Cesar Lopes de Gusmao
    Helio dos Anjos
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Londrina PR vs Ponte Preta: Số liệu thống kê

  • Londrina PR
    Ponte Preta
  • 10
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 23
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 472
    Số đường chuyền
    319
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 3
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    9
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 6
    Successful center
    2
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 39
    Long pass
    14
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    18
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 15
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 8
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 40
    Số pha tranh chấp thành công
    41
  •  
     
  • 2.76
    Bàn thắng kỳ vọng
    1
  •  
     
  • 2.29
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.69
  •  
     
  • 0.47
    xG Set Play
    0.31
  •  
     
  • 2.76
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1
  •  
     
  • 5
    Cú sút trúng đích
    0.56
  •  
     
  • 27
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 28
    Số quả tạt chính xác
    4
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    33
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 7
    Phá bóng
    26
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vila Nova 31 17 6 8 44 31 13 57 B T H T T T
2 Juventude 31 16 8 7 35 19 16 56 H T B B T T
3 Gremio Novorizontin 31 15 9 7 52 27 25 54 T T H B H T
4 Criciuma 31 15 8 8 33 27 6 53 T B B B T T
5 Fortaleza 31 14 11 6 36 27 9 53 T T H T H H
6 Atletico Clube Goianiense 31 14 10 7 39 27 12 52 H T T B T T
7 CRB AL 31 14 6 11 46 44 2 48 T B T B T B
8 Operario Ferroviario PR 31 13 9 9 43 41 2 48 T T H T H B
9 Sport Club do Recife 31 12 11 8 42 33 9 47 B T B T B T
10 Cuiaba 31 11 13 7 32 25 7 46 B T H T B T
11 Sao Bernardo 31 12 9 10 43 32 11 45 T B T T H T
12 Goias 31 12 6 13 30 39 -9 42 B B T T B B
13 Nautico (PE) 31 11 9 11 39 38 1 42 T B H B T H
14 Athletic Club MG 31 10 12 9 37 35 2 42 T B T H H B
15 Ceara 31 10 9 12 34 39 -5 39 T B H T H T
16 Botafogo SP 31 9 8 14 34 37 -3 35 B B B H T B
17 Avai FC 31 8 6 17 30 42 -12 30 B B H B B B
18 Londrina PR 31 7 7 17 39 45 -6 28 B T T B B B
19 America MG 31 4 5 22 21 52 -31 17 B T B B B B
20 Ponte Preta 31 3 4 24 17 66 -49 13 B B B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "