Kết quả Londrina PR vs Fortaleza, 04h30 ngày 21/09

  • Thứ hai, Ngày 21/09/2026
    04:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 29
    Mùa giải (Season): 2026
    Fortaleza 1
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.79
    -0.25
    1.09
    O 2
    0.76
    U 2
    1.06
    1
    2.90
    X
    2.87
    2
    2.37
    Hiệp 1
    +0
    1.14
    -0
    0.75
    O 0.75
    0.73
    U 0.75
    1.07
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Londrina PR vs Fortaleza

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 27℃~28℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 29

  • Londrina PR vs Fortaleza: Diễn biến chính

  • 34'
    0-1
    Heron Crespo Da Silva(OW)
  • 45'
    Hebert
    0-1
  • 65'
    0-1
     Neris
     Ronald Falkoski
  • 65'
    0-1
     Nathan Uiliam Fogaca
     Francisco da Costa Aragao
  • 68'
    Juninho  
    Guilherme Maciel Dantas  
    0-1
  • 68'
    Guilherme Cachoeira  
    Joao Coni  
    0-1
  • 73'
    0-1
    Pierre Wagner Oliveira dos Santos
  • 74'
    Igor Bahia(Assists:Joao Victor) goal 
    1-1
  • 77'
    Lucas Marques  
    Joao Victor  
    1-1
  • 77'
    Andre Dhominique  
    Severino do Ramos Clementino, Nino  
    1-1
  • 84'
    William de Oliveira Pottker  
    Igor Bahia  
    1-1
  • 88'
    1-2
    goal Neris(Assists:Lucas Gazal)
  • 90'
    1-2
     Ryan Gustavo de Lima
     Vitinho
  • 90'
    Lucas Marques
    1-2
  • 90'
    1-2
     Luan de Freitas Molarinho Chagas
     Mailton dos Santos de Sa
  • 90'
    William de Oliveira Pottker
    1-2
  • Londrina PR vs Fortaleza: Đội hình chính và dự bị

  • Londrina PR4-1-4-1
    30
    Mauricio Kozlinski
    34
    Heron Crespo Da Silva
    4
    Wallace Reis da Silva
    15
    Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
    2
    Severino do Ramos Clementino, Nino
    5
    Tarik Michel Kedes Boschetti
    28
    Hebert
    20
    Joao Victor
    77
    Guilherme Maciel Dantas
    17
    Joao Coni
    99
    Igor Bahia
    11
    Vitinho
    91
    Francisco da Costa Aragao
    32
    Luiz Fernando Morais dos Santos
    75
    Rodriguinho
    5
    Pierre Wagner Oliveira dos Santos
    8
    Ronald Falkoski
    22
    Mailton dos Santos de Sa
    3
    Lucas Gazal
    6
    Tomas Cardona
    12
    Henrique Kaio
    1
    Joao Ricardo
    Fortaleza4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 13Andre Dhominique
    55Chumbinho
    27Guilherme Cachoeira
    32João Vitor
    18Juninho
    33Kevyn
    1Luan Fernandes Ribeiro
    8Lucas Marques
    11Pablo Dyego Da Silva Rosa
    96Thalis Henrique Cantanhede
    7Victor Hugo de Faria Mota
    23William de Oliveira Pottker
    Juan Cantillo 21
    Luan de Freitas Molarinho Chagas 4
    Lucas de Figueiredo Crispim 10
    Lucca Prior 38
    Mauricio 13
    Nathan Uiliam Fogaca 17
    Neris 23
    Paulo Ricardo de Souza Babilonia 28
    Paulo Baya 77
    Ryan Gustavo de Lima 37
    Vinicius Silvestre Costa 25
    Welliton Silva de Azevedo Matheus 31
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Paulo Cesar Lopes de Gusmao
    Juan Pablo Vojvoda
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Londrina PR vs Fortaleza: Số liệu thống kê

  • Londrina PR
    Fortaleza
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 411
    Số đường chuyền
    496
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 8
    Successful center
    2
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 43
    Long pass
    26
  •  
     
  • 101
    Pha tấn công
    90
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 8
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 37
    Số pha tranh chấp thành công
    38
  •  
     
  • 1.02
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.5
  •  
     
  • 0.45
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.37
  •  
     
  • 0.57
    xG Set Play
    0.13
  •  
     
  • 1.02
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.5
  •  
     
  • 0.87
    Cú sút trúng đích
    0.57
  •  
     
  • 24
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    10
  •  
     
  • 28
    Số quả tạt chính xác
    12
  •  
     
  • 25
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 22
    Phá bóng
    22
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vila Nova 31 17 6 8 44 31 13 57 B T H T T T
2 Juventude 31 16 8 7 35 19 16 56 H T B B T T
3 Gremio Novorizontin 31 15 9 7 52 27 25 54 T T H B H T
4 Criciuma 31 15 8 8 33 27 6 53 T B B B T T
5 Fortaleza 31 14 11 6 36 27 9 53 T T H T H H
6 Atletico Clube Goianiense 31 14 10 7 39 27 12 52 H T T B T T
7 CRB AL 31 14 6 11 46 44 2 48 T B T B T B
8 Operario Ferroviario PR 31 13 9 9 43 41 2 48 T T H T H B
9 Sport Club do Recife 31 12 11 8 42 33 9 47 B T B T B T
10 Cuiaba 31 11 13 7 32 25 7 46 B T H T B T
11 Sao Bernardo 31 12 9 10 43 32 11 45 T B T T H T
12 Goias 31 12 6 13 30 39 -9 42 B B T T B B
13 Nautico (PE) 31 11 9 11 39 38 1 42 T B H B T H
14 Athletic Club MG 31 10 12 9 37 35 2 42 T B T H H B
15 Ceara 31 10 9 12 34 39 -5 39 T B H T H T
16 Botafogo SP 31 9 8 14 34 37 -3 35 B B B H T B
17 Avai FC 31 8 6 17 30 42 -12 30 B B H B B B
18 Londrina PR 31 7 7 17 39 45 -6 28 B T T B B B
19 America MG 31 4 5 22 21 52 -31 17 B T B B B B
20 Ponte Preta 31 3 4 24 17 66 -49 13 B B B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "