Kết quả Londrina PR vs Criciuma, 06h30 ngày 03/10
Kết quả Londrina PR vs Criciuma
Nhận định, Soi kèo Londrina vs Criciuma 06h30 ngày 03/10: Khách lấn chủ
Đối đầu Londrina PR vs Criciuma
Phong độ Londrina PR gần đây
Phong độ Criciuma gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.99-0
0.85O 2.25
1.01U 2.25
0.811
2.80X
3.002
2.37Hiệp 1+0
1.11-0
0.76O 0.75
0.67U 0.75
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Londrina PR vs Criciuma
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 31
-
Londrina PR vs Criciuma: Diễn biến chính
-
32'Chumbinho
João Vitor0-0 -
46'0-0Yuri Jonathan Vitor Coelho
Nicolas Godinho Johann -
49'0-1
Yuri Jonathan Vitor Coelho(Assists:Jhonata Robert Alves da Silva) -
52'0-2
Yuri Jonathan Vitor Coelho(Assists:Romulo Otero Vasquez) -
55'Caio
Tarik Michel Kedes Boschetti0-2 -
55'Victor Hugo de Faria Mota
Thalis Henrique Cantanhede0-2 -
55'Guilherme Cachoeira
Joao Coni0-2 -
58'Chumbinho0-2
-
58'0-2Wagner da Silva Souza, Waguininho
Romulo Otero Vasquez -
65'0-2Wagner da Silva Souza, Waguininho
-
68'0-2Guilherme Lobo
Jean Carlos de Souza Irmer -
68'Pablo Dyego Da Silva Rosa
Igor Bahia0-2 -
68'0-2Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
Jhonata Robert Alves da Silva -
77'0-2Eduardo Jacinto De Biasi
Ronald dos Santos Lopes -
84'0-2Guilherme Lobo
-
84'Chumbinho(Reason:Reviewed)0-2
-
87'Chumbinho0-2
-
Londrina PR vs Criciuma: Đội hình chính và dự bị
-
Londrina PR4-1-4-1Criciuma4-3-31Luan Fernandes Ribeiro33Kevyn4Wallace Reis da Silva15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda75Kaue de Souza5Tarik Michel Kedes Boschetti28Hebert96Thalis Henrique Cantanhede32João Vitor17Joao Coni99Igor Bahia10Jhonata Robert Alves da Silva9Nicolas Godinho Johann91Romulo Otero Vasquez14Ronald dos Santos Lopes41Jean Carlos de Souza Irmer7Fellipe Mateus de S. Araujo6Marcio Almeida de Oliveira3Rodrigo4Luciano Castan da Silva22Marcelo Hermes32Airton Moraes Michellon
- Đội hình dự bị
-
13Andre Dhominique44Caio55Chumbinho27Guilherme Cachoeira21Matheus Henrique34Heron Crespo Da Silva18Juninho30Mauricio Kozlinski11Pablo Dyego Da Silva Rosa3Victor Feitosa7Victor Hugo de Faria Mota23William de Oliveira PottkerBruno Fabiano Alves Nascimento 34Cesar Henrique Martins 37Eduardo Jacinto De Biasi 5Guilherme Lobo 8Hiago Alves 31Joao Carlos 21Pedro Santos 70Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO 11Thiaguinho 50Wagner da Silva Souza, Waguininho 13Yuri Jonathan Vitor Coelho 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paulo Cesar Lopes de GusmaoCláudio Tencati
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Londrina PR vs Criciuma: Số liệu thống kê
-
Londrina PRCriciuma
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
14Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút5
-
-
20Sút Phạt11
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
433Số đường chuyền475
-
-
87%Chuyền chính xác86%
-
-
11Phạm lỗi20
-
-
4Việt vị0
-
-
1Cứu thua4
-
-
7Rê bóng thành công11
-
-
6Đánh chặn4
-
-
21Ném biên12
-
-
0Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công11
-
-
7Thử thách9
-
-
3Successful center8
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
26Long pass41
-
-
93Pha tấn công85
-
-
42Tấn công nguy hiểm28
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
45Số pha tranh chấp thành công39
-
-
0.89Bàn thắng kỳ vọng1.08
-
-
0.7Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.8
-
-
0.19xG Set Play0.28
-
-
0.89Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.08
-
-
0.88Cú sút trúng đích1.85
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
23Số quả tạt chính xác15
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
12Phá bóng21
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

