Kết quả Juventude vs Operario Ferroviario PR, 06h45 ngày 03/10

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 31

  • Juventude vs Operario Ferroviario PR: Diễn biến chính

  • 9'
    Marcos Paulo Lima Barbeiro
    0-0
  • 22'
    Gabriel Pires Appelt goal 
    1-0
  • 25'
    Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
    1-0
  • 27'
    1-0
    Mikael Doka
  • 41'
    Fabio de Lima Costa(Assists:Aderlan de Lima Silva) goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Magno Jose da Silva Maguinho
     Mikael Doka
  • 46'
    2-0
     Moraes
     Aylon Darwin Tavella
  • 56'
    Marcos Paulo Lima Barbeiro(Assists:Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte) goal 
    3-0
  • 60'
    Marcos Paulo Costa Do Nascimento  
    Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte  
    3-0
  • 60'
    Gabriel Pinheiro  
    Marcos Paulo Lima Barbeiro  
    3-0
  • 68'
    3-0
     Pedrinho
     Hildeberto Jose Morgado Pereira
  • 69'
    3-0
     Vinicius Alessandro Mingotti
     Caio Henrique da Silva Dantas
  • 69'
    3-0
     Neto Paraiba
     Vinicius Diniz
  • 70'
    3-0
    Gabriel Feliciano
  • 70'
    Luan Martins  
    Gabriel Pires Appelt  
    3-0
  • 71'
    Alan Kardec de Sousa Pereira  
    Fabio de Lima Costa  
    3-0
  • 82'
    Wadson  
    Patryck Lanza dos Reis  
    3-0
  • Juventude vs Operario Ferroviario PR: Đội hình chính và dự bị

  • Juventude3-5-2
    93
    Jandrei
    47
    Marcos Paulo Lima Barbeiro
    4
    Messias Rodrigues da Silva Junior
    34
    Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
    30
    Patryck Lanza dos Reis
    44
    Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
    29
    Gabriel Pires Appelt
    75
    Rai da Silva Pessanha
    13
    Aderlan de Lima Silva
    25
    Alisson Pelegrini Safira
    11
    Fabio de Lima Costa
    99
    Caio Henrique da Silva Dantas
    14
    Hildeberto Jose Morgado Pereira
    10
    Gabriel Boschilia
    11
    Aylon Darwin Tavella
    39
    Matheus Trindade
    20
    Vinicius Diniz
    2
    Mikael Doka
    22
    Jose Abad Cuenu
    43
    Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo
    27
    Gabriel Feliciano
    33
    Vagner da Silva
    Operario Ferroviario PR4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Alan Kardec de Sousa Pereira
    18Luis Amarilla
    17Luis Manuel Castro Caceres
    97Gabriel Pinheiro
    70Juan Christian
    5Luan Martins
    8Lucas Mineiro
    10Marcos Paulo Costa Do Nascimento
    12Pedro Henrique Rocha da Silva
    2Rai dos Reis Ramos
    3Cristian Chagas Tarouco,Titi
    6Wadson
    Brenno Pereira 21
    Charles 32
    Elias Martello Curzel 1
    Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio 5
    Willian Klaus 4
    Magno Jose da Silva Maguinho 26
    Matheus Miranda 16
    Moraes 6
    Neto Paraiba 88
    Pedrinho 30
    Vinicius Alessandro Mingotti 9
    Juan Zuluaga 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Thiago Carpini
    Mateus Costa
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Juventude vs Operario Ferroviario PR: Số liệu thống kê

  • Juventude
    Operario Ferroviario PR
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 25
    Tổng cú sút
    22
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 9
    Cản sút
    9
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    26
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 399
    Số đường chuyền
    426
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 26
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 12
    Successful center
    6
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 24
    Long pass
    20
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    81
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    27
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 18
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    12
  •  
     
  • 48
    Số pha tranh chấp thành công
    46
  •  
     
  • 2.38
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.65
  •  
     
  • 1.25
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.93
  •  
     
  • 1.13
    xG Set Play
    0.72
  •  
     
  • 2.38
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.65
  •  
     
  • 2.61
    Cú sút trúng đích
    0.06
  •  
     
  • 27
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    16
  •  
     
  • 24
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 42
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    38
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 17
    Phá bóng
    19
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vila Nova 31 17 6 8 44 31 13 57 B T H T T T
2 Juventude 31 16 8 7 35 19 16 56 H T B B T T
3 Gremio Novorizontin 31 15 9 7 52 27 25 54 T T H B H T
4 Criciuma 31 15 8 8 33 27 6 53 T B B B T T
5 Fortaleza 31 14 11 6 36 27 9 53 T T H T H H
6 Atletico Clube Goianiense 31 14 10 7 39 27 12 52 H T T B T T
7 CRB AL 31 14 6 11 46 44 2 48 T B T B T B
8 Operario Ferroviario PR 31 13 9 9 43 41 2 48 T T H T H B
9 Sport Club do Recife 31 12 11 8 42 33 9 47 B T B T B T
10 Cuiaba 31 11 13 7 32 25 7 46 B T H T B T
11 Sao Bernardo 31 12 9 10 43 32 11 45 T B T T H T
12 Goias 31 12 6 13 30 39 -9 42 B B T T B B
13 Nautico (PE) 31 11 9 11 39 38 1 42 T B H B T H
14 Athletic Club MG 31 10 12 9 37 35 2 42 T B T H H B
15 Ceara 31 10 9 12 34 39 -5 39 T B H T H T
16 Botafogo SP 31 9 8 14 34 37 -3 35 B B B H T B
17 Avai FC 31 8 6 17 30 42 -12 30 B B H B B B
18 Londrina PR 31 7 7 17 39 45 -6 28 B T T B B B
19 America MG 31 4 5 22 21 52 -31 17 B T B B B B
20 Ponte Preta 31 3 4 24 17 66 -49 13 B B B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "