Kết quả Juventude vs Operario Ferroviario PR, 06h45 ngày 03/10
Kết quả Juventude vs Operario Ferroviario PR
Nhận định, Soi kèo Juventude vs Operario Ferroviario 06h45 ngày 03/10: Điểm tựa sân nhà
Đối đầu Juventude vs Operario Ferroviario PR
Phong độ Juventude gần đây
Phong độ Operario Ferroviario PR gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202606:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.81+0.5
1.07O 2
0.81U 2
1.011
1.70X
3.302
4.50Hiệp 1-0.25
0.97+0.25
0.91O 0.75
0.79U 0.75
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Juventude vs Operario Ferroviario PR
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 31
-
Juventude vs Operario Ferroviario PR: Diễn biến chính
-
9'Marcos Paulo Lima Barbeiro0-0
-
22'Gabriel Pires Appelt
1-0 -
25'Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte1-0
-
27'1-0Mikael Doka
-
41'Fabio de Lima Costa(Assists:Aderlan de Lima Silva)
2-0 -
46'2-0Magno Jose da Silva Maguinho
Mikael Doka -
46'2-0Moraes
Aylon Darwin Tavella -
56'Marcos Paulo Lima Barbeiro(Assists:Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte)
3-0 -
60'Marcos Paulo Costa Do Nascimento
Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte3-0 -
60'Gabriel Pinheiro
Marcos Paulo Lima Barbeiro3-0 -
68'3-0Pedrinho
Hildeberto Jose Morgado Pereira -
69'3-0Vinicius Alessandro Mingotti
Caio Henrique da Silva Dantas -
69'3-0Neto Paraiba
Vinicius Diniz -
70'3-0Gabriel Feliciano
-
70'Luan Martins
Gabriel Pires Appelt3-0 -
71'Alan Kardec de Sousa Pereira
Fabio de Lima Costa3-0 -
82'Wadson
Patryck Lanza dos Reis3-0
-
Juventude vs Operario Ferroviario PR: Đội hình chính và dự bị
-
Juventude3-5-2Operario Ferroviario PR4-2-3-193Jandrei47Marcos Paulo Lima Barbeiro4Messias Rodrigues da Silva Junior34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam30Patryck Lanza dos Reis44Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte29Gabriel Pires Appelt75Rai da Silva Pessanha13Aderlan de Lima Silva25Alisson Pelegrini Safira11Fabio de Lima Costa99Caio Henrique da Silva Dantas14Hildeberto Jose Morgado Pereira10Gabriel Boschilia11Aylon Darwin Tavella39Matheus Trindade20Vinicius Diniz2Mikael Doka22Jose Abad Cuenu43Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo27Gabriel Feliciano33Vagner da Silva
- Đội hình dự bị
-
9Alan Kardec de Sousa Pereira18Luis Amarilla17Luis Manuel Castro Caceres97Gabriel Pinheiro70Juan Christian5Luan Martins8Lucas Mineiro10Marcos Paulo Costa Do Nascimento12Pedro Henrique Rocha da Silva2Rai dos Reis Ramos3Cristian Chagas Tarouco,Titi6WadsonBrenno Pereira 21Charles 32Elias Martello Curzel 1Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio 5Willian Klaus 4Magno Jose da Silva Maguinho 26Matheus Miranda 16Moraes 6Neto Paraiba 88Pedrinho 30Vinicius Alessandro Mingotti 9Juan Zuluaga 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thiago CarpiniMateus Costa
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Juventude vs Operario Ferroviario PR: Số liệu thống kê
-
JuventudeOperario Ferroviario PR
-
3Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
25Tổng cú sút22
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
10Sút ra ngoài9
-
-
9Cản sút9
-
-
17Sút Phạt26
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
399Số đường chuyền426
-
-
84%Chuyền chính xác88%
-
-
26Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị1
-
-
4Cứu thua3
-
-
14Rê bóng thành công6
-
-
4Đánh chặn2
-
-
14Ném biên18
-
-
0Woodwork1
-
-
15Cản phá thành công6
-
-
7Thử thách6
-
-
12Successful center6
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
24Long pass20
-
-
80Pha tấn công81
-
-
44Tấn công nguy hiểm27
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm12
-
-
48Số pha tranh chấp thành công46
-
-
2.38Bàn thắng kỳ vọng1.65
-
-
1.25Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.93
-
-
1.13xG Set Play0.72
-
-
2.38Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.65
-
-
2.61Cú sút trúng đích0.06
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
24Số quả tạt chính xác17
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
17Phá bóng19
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

