Kết quả Gremio Novorizontino vs Sao Bernardo, 05h30 ngày 26/09
Kết quả Gremio Novorizontino vs Sao Bernardo
Nhận định, Soi kèo Novorizontino vs Sao Bernardo 05h30 ngày 26/09: Trở lại mạch thắng
Phong độ Gremio Novorizontino gần đây
Phong độ Sao Bernardo gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.02+1
0.86O 2.5
0.79U 2.5
1.031
1.55X
4.102
5.20Hiệp 1-0.25
0.67+0.25
1.17O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gremio Novorizontino vs Sao Bernardo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 30
-
Gremio Novorizontino vs Sao Bernardo: Diễn biến chính
-
38'0-0Helder Gomes Maciel
-
52'Robson dos Santos Fernandes(Reason:No penalty confirmed)0-0
-
58'0-0Augusto
-
60'0-0Fabricio Daniel de Souza
Felipe Garcia Goncalves -
60'Juninho
Reidiney0-0 -
60'Vinicius Paiva
Nicolas Mores da Cruz0-0 -
70'Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao
Leo Naldi0-0 -
74'0-0Lucas Lima
Guilherme Seefeldt Krolow -
74'0-0Daniel Davi
Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho -
85'0-0Anderson Ferreira da Silva,Para
Mario Sergio Valerio -
85'0-0Echapora
Pedro Vitor -
85'Tavinho
Romulo Azevedo Simao0-0 -
85'Diego Galo
Robson dos Santos Fernandes0-0
-
Gremio Novorizontin vs Sao Bernardo: Đội hình chính và dự bị
-
Gremio Novorizontin4-2-3-1Sao Bernardo3-4-393Jordi Martins Almeida5Sander Henrique Bortolotto14Eduardo Schroder Brock26Gabriel Bahia22Alexis Alvarino18Leo Naldi6Luis Felipe Oyama30Nicolas Mores da Cruz10Romulo Azevedo Simao41Reidiney11Robson dos Santos Fernandes11Pedro Vitor9Felipe Garcia Goncalves29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho2Rodrigo Ferreira da Silva8Guilherme Seefeldt Krolow26Eduardo da Silva Albuquerque33Mario Sergio Valerio3Helder Gomes Maciel35Jemerson de Jesus Nascimento97Augusto1Alex Alves de Lima
- Đội hình dự bị
-
9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao3Carlinhos31César Augusto Soares dos Reis Ribela19Diego Galo27Diego Mathias de Almeida50Juninho24Carlos Jhilmar Lora Saavedra28Marlon Adriano Prezotti66Maykon Jesus8Christian Ortiz15Tavinho16Vinicius PaivaDaniel Davi 37Echapora 27Fabricio Daniel de Souza 10Hugo Sanchez 21Hyoran Kaue Dalmoro 42Jucemar de Oliveira Cordeiro Junior 12Lucas Fernandes da Silva 31Lucas Lima 14Luiz Gustavo Oliveira da Silva 90Marcao Silva 77Anderson Ferreira da Silva,Para 6Romisson Lino dos Santos 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eduardo Baptista
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Gremio Novorizontino vs Sao Bernardo: Số liệu thống kê
-
Gremio NovorizontinoSao Bernardo
-
9Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
5Cản sút2
-
-
6Sút Phạt5
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
491Số đường chuyền445
-
-
86%Chuyền chính xác81%
-
-
5Phạm lỗi6
-
-
1Việt vị0
-
-
1Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
7Đánh chặn4
-
-
23Ném biên23
-
-
0Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công6
-
-
15Thử thách11
-
-
10Successful center2
-
-
28Long pass49
-
-
132Pha tấn công80
-
-
64Tấn công nguy hiểm28
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
35Số pha tranh chấp thành công37
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng0.27
-
-
0.41Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.12
-
-
0.22xG Set Play0.15
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.27
-
-
0.06Cú sút trúng đích0.44
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
35Số quả tạt chính xác13
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
13Phá bóng31
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

