Kết quả Gremio Novorizontino vs Goias, 07h00 ngày 02/10

  • Thứ sáu, Ngày 02/10/2026
    07:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 31
    Mùa giải (Season): 2026
    Goias 1
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.78
    +0.75
    1.06
    O 2.25
    0.90
    U 2.25
    0.92
    1
    1.65
    X
    3.30
    2
    4.80
    Hiệp 1
    -0.25
    0.81
    +0.25
    1.07
    O 1
    1.07
    U 1
    0.73
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Gremio Novorizontino vs Goias

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 20℃~21℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 31

  • Gremio Novorizontino vs Goias: Diễn biến chính

  • 20'
    Romulo Azevedo Simao(Assists:Reidiney) goal 
    1-0
  • 43'
    1-0
    Tadeu Antonio Ferreira
  • 58'
    1-0
     Danilo Cunha
     Djalma Antonio da Silva Filho
  • 59'
    1-0
     Anselmo Ramon Alves Erculano
     Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
  • 59'
    1-0
     Guilherme Baldoria
     Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho
  • 61'
    Robson dos Santos Fernandes(Assists:Patrick) goal 
    2-0
  • 69'
    Maykon Jesus  
    Nicolas Mores da Cruz  
    2-0
  • 70'
    Ronald  
    Reidiney  
    2-0
  • 70'
    2-0
     Luiz Clemente
     Jean Carlos
  • 70'
    2-0
     Pedro Junqueira
     Lucas Rafael Araujo Lima
  • 78'
    Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao  
    Robson dos Santos Fernandes  
    2-0
  • 79'
    Leo Naldi  
    Matheus Henrique Bianqui  
    2-0
  • 81'
    Patrick
    2-0
  • 85'
    Sander Henrique Bortolotto
    2-0
  • 86'
    Ronald
    2-0
  • 87'
    Juninho  
    Romulo Azevedo Simao  
    2-0
  • 90'
    2-0
    Luiz Clemente
  • 90'
    Juninho(Assists:Ronald) goal 
    3-0
  • Gremio Novorizontin vs Goias: Đội hình chính và dự bị

  • Gremio Novorizontin4-4-2
    93
    Jordi Martins Almeida
    5
    Sander Henrique Bortolotto
    4
    Patrick
    26
    Gabriel Bahia
    2
    Madson Ferreira dos Santos
    30
    Nicolas Mores da Cruz
    6
    Luis Felipe Oyama
    17
    Matheus Henrique Bianqui
    41
    Reidiney
    11
    Robson dos Santos Fernandes
    10
    Romulo Azevedo Simao
    40
    Kadu
    21
    Jean Carlos
    10
    Lucas Rafael Araujo Lima
    18
    Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
    8
    Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho
    5
    Luiz Felipe da Rosa Machado
    2
    Rodrigo Soares
    25
    Luis Fellipe Campos Doria
    14
    Lucas Ribeiro Dos Santos
    54
    Djalma Antonio da Silva Filho
    23
    Tadeu Antonio Ferreira
    Goias4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao
    31César Augusto Soares dos Reis Ribela
    19Diego Galo
    14Eduardo Schroder Brock
    22Alexis Alvarino
    50Juninho
    18Leo Naldi
    28Marlon Adriano Prezotti
    66Maykon Jesus
    7Ronald
    15Tavinho
    16Vinicius Paiva
    Anselmo Ramon Alves Erculano 9
    Guilherme Baldoria 55
    Danilo Cunha 66
    Ezequiel Oliveira 12
    Luiz Clemente 11
    Geirton Marques Aires 28
    Halerrandrio dos Santos 77
    Julio Cesar 19
    Murilo Camara 29
    Pedro Junqueira 17
    Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira 1
    Wellington Soares da Silva 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Eduardo Baptista
    Armando Evangelista
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Gremio Novorizontino vs Goias: Số liệu thống kê

  • Gremio Novorizontino
    Goias
  • 4
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 31
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 13
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 33%
    Kiểm soát bóng
    67%
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     
  • 279
    Số đường chuyền
    604
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    9
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 13
    Successful center
    3
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 27
    Long pass
    36
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 63
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     
  • 7
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 25
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 59
    Số pha tranh chấp thành công
    40
  •  
     
  • 4.03
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.82
  •  
     
  • 2.57
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.74
  •  
     
  • 1.46
    xG Set Play
    0.3
  •  
     
  • 4.03
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.03
  •  
     
  • 3.83
    Cú sút trúng đích
    1
  •  
     
  • 42
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    19
  •  
     
  • 26
    Số quả tạt chính xác
    14
  •  
     
  • 39
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    30
  •  
     
  • 20
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 20
    Phá bóng
    21
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vila Nova 31 17 6 8 44 31 13 57 B T H T T T
2 Juventude 31 16 8 7 35 19 16 56 H T B B T T
3 Gremio Novorizontin 31 15 9 7 52 27 25 54 T T H B H T
4 Criciuma 31 15 8 8 33 27 6 53 T B B B T T
5 Fortaleza 31 14 11 6 36 27 9 53 T T H T H H
6 Atletico Clube Goianiense 31 14 10 7 39 27 12 52 H T T B T T
7 CRB AL 31 14 6 11 46 44 2 48 T B T B T B
8 Operario Ferroviario PR 31 13 9 9 43 41 2 48 T T H T H B
9 Sport Club do Recife 31 12 11 8 42 33 9 47 B T B T B T
10 Cuiaba 31 11 13 7 32 25 7 46 B T H T B T
11 Sao Bernardo 31 12 9 10 43 32 11 45 T B T T H T
12 Goias 31 12 6 13 30 39 -9 42 B B T T B B
13 Nautico (PE) 31 11 9 11 39 38 1 42 T B H B T H
14 Athletic Club MG 31 10 12 9 37 35 2 42 T B T H H B
15 Ceara 31 10 9 12 34 39 -5 39 T B H T H T
16 Botafogo SP 31 9 8 14 34 37 -3 35 B B B H T B
17 Avai FC 31 8 6 17 30 42 -12 30 B B H B B B
18 Londrina PR 31 7 7 17 39 45 -6 28 B T T B B B
19 America MG 31 4 5 22 21 52 -31 17 B T B B B B
20 Ponte Preta 31 3 4 24 17 66 -49 13 B B B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "