Kết quả Goias vs Avai FC, 02h00 ngày 21/09

  • Thứ hai, Ngày 21/09/2026
    02:00
  • Goias 4
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 29
    Mùa giải (Season): 2026
    Avai FC 4
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.90
    +0.5
    0.98
    O 2
    0.78
    U 2
    1.04
    1
    1.80
    X
    3.05
    2
    4.40
    Hiệp 1
    -0.25
    1.01
    +0.25
    0.85
    O 0.75
    0.74
    U 0.75
    1.06
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Goias vs Avai FC

  • Sân vận động: Estadio da Serrinha
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 33℃~34℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 29

  • Goias vs Avai FC: Diễn biến chính

  • 19'
    0-0
    Jean Lucas
  • 35'
    0-1
    goal Daniel Penha
  • 42'
    0-1
    Gabriel Simples
  • 45'
    Luiz Felipe Nascimento dos Santos
    0-1
  • 46'
    0-1
     Luis Gaspar
     Rildo Goncalves de Amorim Filho
  • 46'
    Luiz Clemente  
    Pedro Junqueira  
    0-1
  • 46'
    0-1
     Wallison Nunes Silva
     Gabriel Simples
  • 51'
    Kadu goal 
    1-1
  • 58'
    1-1
     Leonardo Gamalho de Souza
     Caio Suassuna
  • 59'
    Lucas Rafael Araujo Lima  
    Guilherme Baldoria  
    1-1
  • 59'
    1-1
     Luiz Henrique Araujo Silva
     Ze Ricardo
  • 67'
    Jean Carlos(Assists:Lucas Rafael Araujo Lima) goal 
    2-1
  • 68'
    Jean Carlos
    2-1
  • 68'
    Rodrigo Soares  
    Luis Fellipe Campos Doria  
    2-1
  • 68'
    Nicolas Vichiatto Da Silva  
    Djalma Antonio da Silva Filho  
    2-1
  • 79'
    2-1
     Vinicius Immig
     Allyson Aires dos Santos
  • 80'
    Lucas Ribeiro Dos Santos
    2-1
  • 86'
    Danilo Cunha  
    Jean Carlos  
    2-1
  • 87'
    2-1
    Reynaldo
  • 88'
    Nicolas Vichiatto Da Silva
    2-1
  • 90'
    2-1
    Wallison Nunes Silva
  • Goias vs Avai FC: Đội hình chính và dự bị

  • Goias4-2-3-1
    23
    Tadeu Antonio Ferreira
    54
    Djalma Antonio da Silva Filho
    14
    Lucas Ribeiro Dos Santos
    3
    Luiz Felipe Nascimento dos Santos
    25
    Luis Fellipe Campos Doria
    55
    Guilherme Baldoria
    97
    Lourenco
    17
    Pedro Junqueira
    35
    Luquinhas
    21
    Jean Carlos
    40
    Kadu
    19
    Caio Suassuna
    14
    Daniel Penha
    10
    Jean Lucas
    37
    Rildo Goncalves de Amorim Filho
    25
    Paulo Vitor
    77
    Ze Ricardo
    4
    Gabriel Simples
    38
    Jefferson Maciel
    3
    Allyson Aires dos Santos
    40
    Reynaldo
    94
    Bruno Ferreira Ventura Diniz
    Avai FC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
    66Danilo Cunha
    11Luiz Clemente
    28Geirton Marques Aires
    77Halerrandrio dos Santos
    8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho
    10Lucas Rafael Araujo Lima
    29Murilo Camara
    6Nicolas Vichiatto Da Silva
    2Rodrigo Soares
    1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira
    27Wellington Soares da Silva
    Gabriel Cipriano 23
    Luis Gaspar 70
    Guilherme Vargas 15
    Igor 1
    Vinicius Immig 26
    Leonardo Gamalho de Souza 9
    Luiz Henrique Araujo Silva 8
    Romildo Del Piage de Souza 5
    Wallison Nunes Silva 2
    Wenderson Oliveira 95
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Armando Evangelista
    Gustavo Morinigo
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Goias vs Avai FC: Số liệu thống kê

  • Goias
    Avai FC
  • 8
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 26
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 501
    Số đường chuyền
    362
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 7
    Successful center
    1
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 37
    Long pass
    23
  •  
     
  • 133
    Pha tấn công
    68
  •  
     
  • 77
    Tấn công nguy hiểm
    20
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 16
    Số cú sút trong vòng cấm
    2
  •  
     
  • 10
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 43
    Số pha tranh chấp thành công
    40
  •  
     
  • 2.34
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.68
  •  
     
  • 2.06
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.66
  •  
     
  • 0.29
    xG Set Play
    0.02
  •  
     
  • 2.34
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.68
  •  
     
  • 2.65
    Cú sút trúng đích
    0.87
  •  
     
  • 41
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    3
  •  
     
  • 25
    Số quả tạt chính xác
    14
  •  
     
  • 37
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    32
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 14
    Phá bóng
    25
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vila Nova 31 17 6 8 44 31 13 57 B T H T T T
2 Juventude 31 16 8 7 35 19 16 56 H T B B T T
3 Gremio Novorizontin 31 15 9 7 52 27 25 54 T T H B H T
4 Criciuma 31 15 8 8 33 27 6 53 T B B B T T
5 Fortaleza 31 14 11 6 36 27 9 53 T T H T H H
6 Atletico Clube Goianiense 31 14 10 7 39 27 12 52 H T T B T T
7 CRB AL 31 14 6 11 46 44 2 48 T B T B T B
8 Operario Ferroviario PR 31 13 9 9 43 41 2 48 T T H T H B
9 Sport Club do Recife 31 12 11 8 42 33 9 47 B T B T B T
10 Cuiaba 31 11 13 7 32 25 7 46 B T H T B T
11 Sao Bernardo 31 12 9 10 43 32 11 45 T B T T H T
12 Goias 31 12 6 13 30 39 -9 42 B B T T B B
13 Nautico (PE) 31 11 9 11 39 38 1 42 T B H B T H
14 Athletic Club MG 31 10 12 9 37 35 2 42 T B T H H B
15 Ceara 31 10 9 12 34 39 -5 39 T B H T H T
16 Botafogo SP 31 9 8 14 34 37 -3 35 B B B H T B
17 Avai FC 31 8 6 17 30 42 -12 30 B B H B B B
18 Londrina PR 31 7 7 17 39 45 -6 28 B T T B B B
19 America MG 31 4 5 22 21 52 -31 17 B T B B B B
20 Ponte Preta 31 3 4 24 17 66 -49 13 B B B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "