Kết quả Goias vs Atletico Clube Goianiense, 04h30 ngày 27/09

  • Chủ nhật, Ngày 27/09/2026
    04:30
  • Goias 3
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 30
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    1.08
    +0.25
    0.76
    O 2
    0.96
    U 2
    0.86
    1
    2.37
    X
    2.75
    2
    3.00
    Hiệp 1
    +0
    0.70
    -0
    1.21
    O 0.75
    0.86
    U 0.75
    0.94
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Goias vs Atletico Clube Goianiense

  • Sân vận động: Estadio da Serrinha
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 30℃~31℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 30

  • Goias vs Atletico Clube Goianiense: Diễn biến chính

  • 33'
    0-0
     Ewerthon Diogenes da Silva
     Warley Leandro da Silva
  • 33'
    0-1
    goal Guilherme Lopes da Silva(Assists:Netinho)
  • 46'
    Luiz Clemente  
    Pedro Junqueira  
    0-1
  • 48'
    Lourenco
    0-1
  • 51'
    0-1
    Netinho
  • 62'
    0-1
     Henrique Alves
     Marrony da Silva Liberato
  • 62'
    0-1
     Cristiano Claudinei Nogueira
     Netinho
  • 65'
    Nicolas Vichiatto Da Silva  
    Rodrigo Soares  
    0-1
  • 65'
    Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro  
    Lucas Rafael Araujo Lima  
    0-1
  • 74'
    Geirton Marques Aires  
    Lourenco  
    0-1
  • 78'
    0-1
     Bruno Jose de Souza
     Gustavo Maia
  • 78'
    0-1
     Gebson
     Geovany dos Santos Soares
  • 80'
    Luiz Felipe Nascimento dos Santos
    0-1
  • 84'
    Wellington Soares da Silva  
    Jean Carlos  
    0-1
  • 87'
    Nicolas Vichiatto Da Silva
    0-1
  • Goias vs Atletico Clube Goianiense: Đội hình chính và dự bị

  • Goias4-2-3-1
    23
    Tadeu Antonio Ferreira
    54
    Djalma Antonio da Silva Filho
    25
    Luis Fellipe Campos Doria
    3
    Luiz Felipe Nascimento dos Santos
    2
    Rodrigo Soares
    5
    Luiz Felipe da Rosa Machado
    97
    Lourenco
    21
    Jean Carlos
    10
    Lucas Rafael Araujo Lima
    17
    Pedro Junqueira
    40
    Kadu
    9
    Gustavo Coutinho
    7
    Geovany dos Santos Soares
    10
    Marrony da Silva Liberato
    11
    Gustavo Maia
    8
    Netinho
    5
    Daniel Peixoto
    2
    Warley Leandro da Silva
    3
    Junior Barreto
    4
    Adriano Martins
    6
    Guilherme Lopes da Silva
    1
    Paulo Vitor
    Atletico Clube Goianiense4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 55Guilherme Baldoria
    18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
    66Danilo Cunha
    12Ezequiel Oliveira
    11Luiz Clemente
    28Geirton Marques Aires
    77Halerrandrio dos Santos
    8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho
    29Murilo Camara
    6Nicolas Vichiatto Da Silva
    1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira
    27Wellington Soares da Silva
    Bruno Jose de Souza 22
    Cristiano Claudinei Nogueira 17
    Ewerthon Diogenes da Silva 13
    Guilherme Costa Marques 20
    Henrique Alves 19
    Joao Pedro Sousa Silva 18
    Klebert Pereira 16
    Matheuzinho 21
    Paulo Henrique Alves de Faria 12
    Gebson 14
    Yuri Antonio Costa da Silva 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Armando Evangelista
    Alberto Valentim
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Goias vs Atletico Clube Goianiense: Số liệu thống kê

  • Goias
    Atletico Clube Goianiense
  • 6
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 24
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 14
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 22
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 450
    Số đường chuyền
    362
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    22
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 5
    Successful center
    1
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 20
    Long pass
    20
  •  
     
  • 115
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    64
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 14
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 10
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 56
    Số pha tranh chấp thành công
    52
  •  
     
  • 1.29
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.64
  •  
     
  • 0.85
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.32
  •  
     
  • 0.44
    xG Set Play
    0.31
  •  
     
  • 1.29
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.64
  •  
     
  • 0.2
    Cú sút trúng đích
    0.28
  •  
     
  • 26
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    17
  •  
     
  • 27
    Số quả tạt chính xác
    19
  •  
     
  • 43
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    36
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    16
  •  
     
  • 26
    Phá bóng
    36
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vila Nova 31 17 6 8 44 31 13 57 B T H T T T
2 Juventude 31 16 8 7 35 19 16 56 H T B B T T
3 Gremio Novorizontin 31 15 9 7 52 27 25 54 T T H B H T
4 Criciuma 31 15 8 8 33 27 6 53 T B B B T T
5 Fortaleza 31 14 11 6 36 27 9 53 T T H T H H
6 Atletico Clube Goianiense 31 14 10 7 39 27 12 52 H T T B T T
7 CRB AL 31 14 6 11 46 44 2 48 T B T B T B
8 Operario Ferroviario PR 31 13 9 9 43 41 2 48 T T H T H B
9 Sport Club do Recife 31 12 11 8 42 33 9 47 B T B T B T
10 Cuiaba 31 11 13 7 32 25 7 46 B T H T B T
11 Sao Bernardo 31 12 9 10 43 32 11 45 T B T T H T
12 Goias 31 12 6 13 30 39 -9 42 B B T T B B
13 Nautico (PE) 31 11 9 11 39 38 1 42 T B H B T H
14 Athletic Club MG 31 10 12 9 37 35 2 42 T B T H H B
15 Ceara 31 10 9 12 34 39 -5 39 T B H T H T
16 Botafogo SP 31 9 8 14 34 37 -3 35 B B B H T B
17 Avai FC 31 8 6 17 30 42 -12 30 B B H B B B
18 Londrina PR 31 7 7 17 39 45 -6 28 B T T B B B
19 America MG 31 4 5 22 21 52 -31 17 B T B B B B
20 Ponte Preta 31 3 4 24 17 66 -49 13 B B B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "