Kết quả Fortaleza vs Nautico (PE), 07h35 ngày 03/10
Kết quả Fortaleza vs Nautico (PE)
Nhận định, Soi kèo Fortaleza vs Nautico 07h35 ngày 03/10: Mục tiêu thăng hạng
Đối đầu Fortaleza vs Nautico (PE)
Phong độ Fortaleza gần đây
Phong độ Nautico (PE) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202607:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.06+0.75
0.82O 2.25
0.84U 2.25
0.981
1.75X
3.302
4.00Hiệp 1-0.25
0.89+0.25
0.93O 1
0.96U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fortaleza vs Nautico (PE)
-
Sân vận động: Estadio Placido Aderaldo Castelo
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 31
-
Fortaleza vs Nautico (PE): Diễn biến chính
-
5'0-1
Vinicius Santos Silva(Assists:Arnaldo Manoel de Almeida) -
31'Lucas Gazal0-1
-
43'Luiz Fernando Morais dos Santos(Assists:Mailton dos Santos de Sa)
1-1 -
45'1-1Samuel Felix Rodrigues
-
46'Rodriguinho
Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si1-1 -
51'1-1Arnaldo Manoel de Almeida
-
58'1-1Luiz Felipe Oliveira de Paula
Samuel Felix Rodrigues -
58'1-1Benjamin Borasi
Derek Freitas Ribeiro -
71'Rodrigo Oliveira dos Santos
Nathan Uiliam Fogaca1-1 -
71'Juan Cantillo
Sasha Lucas Pacheco Affini1-1 -
71'1-1Reginaldo Lopes de Jesus
Arnaldo Manoel de Almeida -
76'Welliton Silva de Azevedo Matheus
Vitinho1-1 -
85'1-1Wanderson
Leo Indio -
85'1-1Paulo Sergio Luiz de Souza
Geremias Ribeiro Junior Todinho -
85'Paulo Baya
Luiz Fernando Morais dos Santos1-1 -
90'1-1Wenderson
-
Fortaleza vs Nautico (PE): Đội hình chính và dự bị
-
Fortaleza4-3-3Nautico (PE)4-2-3-11Joao Ricardo12Henrique Kaio6Tomas Cardona3Lucas Gazal22Mailton dos Santos de Sa32Luiz Fernando Morais dos Santos5Pierre Wagner Oliveira dos Santos88Sasha Lucas Pacheco Affini16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si17Nathan Uiliam Fogaca11Vitinho72Derek Freitas Ribeiro29Geremias Ribeiro Junior Todinho10Jean Carlos Vicente7Vinicius Santos Silva8Wenderson41Samuel Felix Rodrigues2Arnaldo Manoel de Almeida15Leo Indio3Betao6Ryan Carlos1Muriel Gustavo Becker
- Đội hình dự bị
-
21Juan Cantillo4Luan de Freitas Molarinho Chagas10Lucas de Figueiredo Crispim38Lucca Prior13Mauricio23Neris77Paulo Baya29Rodrigo Oliveira dos Santos75Rodriguinho8Ronald Falkoski25Vinicius Silvestre Costa31Welliton Silva de Azevedo MatheusAuremir Evangelista dos Santos 5Benjamin Borasi 24Gaston Guruceaga 55Gustavo Henrique da Silva 46Kauan Maranhao 19Luiz Felipe Oliveira de Paula 27Luiz Paulo Franca do Nascimento 60Paulo Sergio Luiz de Souza 9Reginaldo Lopes de Jesus 93Victor Andrade Santos 11Wanderson 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Juan Pablo Vojvoda
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Fortaleza vs Nautico (PE): Số liệu thống kê
-
FortalezaNautico (PE)
-
7Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút5
-
-
22Sút Phạt15
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
536Số đường chuyền512
-
-
88%Chuyền chính xác86%
-
-
15Phạm lỗi22
-
-
1Việt vị1
-
-
2Cứu thua3
-
-
3Rê bóng thành công3
-
-
4Đánh chặn4
-
-
14Ném biên15
-
-
2Woodwork0
-
-
3Cản phá thành công4
-
-
5Thử thách16
-
-
4Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass33
-
-
112Pha tấn công89
-
-
61Tấn công nguy hiểm28
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
39Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.45Bàn thắng kỳ vọng0.5
-
-
1.3Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.47
-
-
0.15xG Set Play0.03
-
-
1.45Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.5
-
-
0.46Cú sút trúng đích0.95
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
24Số quả tạt chính xác15
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
15Phá bóng24
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

