Kết quả Fortaleza vs Athletic Club MG, 04h30 ngày 28/09
Kết quả Fortaleza vs Athletic Club MG
Nhận định, Soi kèo Fortaleza vs Athletic MG 04h30 ngày 28/09: 3 điểm ở lại
Đối đầu Fortaleza vs Athletic Club MG
Phong độ Fortaleza gần đây
Phong độ Athletic Club MG gần đây
-
Thứ hai, Ngày 28/09/202604:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.81+0.75
1.07O 2.25
0.97U 2.25
0.891
1.60X
3.402
5.00Hiệp 1-0.25
0.87+0.25
0.99O 0.75
0.70U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fortaleza vs Athletic Club MG
-
Sân vận động: Estadio Placido Aderaldo Castelo
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 30
-
Fortaleza vs Athletic Club MG: Diễn biến chính
-
42'0-1
Kauan Lindes(Assists:Douglas da Silva Santos) -
45'Rodriguinho(Reason:Penalty awarded)0-1
-
45'Mailton dos Santos de Sa
1-1 -
50'Sasha Lucas Pacheco Affini
2-1 -
58'2-1Wilinton Aponza
Dixon Vera -
58'2-1Pedro
Jota -
58'2-1Enzo
Marcelo Henrique -
60'2-2
Enzo(Assists:Douglas da Silva Santos) -
69'2-2Felipe Vieira
Jhan Torres -
69'Juan Cantillo
Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si2-2 -
83'2-2Yago Santos
Felipe Negrucci Berdague -
85'Nathan Uiliam Fogaca
Rodriguinho2-2 -
85'Lucca Prior
Vitinho2-2 -
90'Rodrigo Oliveira dos Santos
Sasha Lucas Pacheco Affini2-2
-
Fortaleza vs Athletic Club MG: Đội hình chính và dự bị
-
Fortaleza4-3-3Athletic Club MG3-4-31Joao Ricardo12Henrique Kaio6Tomas Cardona3Lucas Gazal22Mailton dos Santos de Sa75Rodriguinho5Pierre Wagner Oliveira dos Santos88Sasha Lucas Pacheco Affini16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si32Luiz Fernando Morais dos Santos11Vitinho21Dixon Vera11Maswel Ananias Silva10Kauan Lindes2Douglas da Silva Santos15Jota5Felipe Negrucci Berdague6Marcelo Henrique3Jhonatan paulo da Silva4Lucas Belezi Barbosa19Jhan Torres1Luan Polli Gomes Goleiros
- Đội hình dự bị
-
21Juan Cantillo38Lucca Prior13Mauricio17Nathan Uiliam Fogaca23Neris28Paulo Ricardo de Souza Babilonia77Paulo Baya29Rodrigo Oliveira dos Santos8Ronald Falkoski37Ryan Gustavo de Lima25Vinicius Silvestre Costa31Welliton Silva de Azevedo MatheusWilinton Aponza 20Assis 17Bruninho 7Enzo 23Felipe Vieira 13Pedro 18Tony Batista 12Yago Santos 14Yarlen Faustino Augusto 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Juan Pablo Vojvoda
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Fortaleza vs Athletic Club MG: Số liệu thống kê
-
FortalezaAthletic Club MG
-
5Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
16Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút0
-
-
15Sút Phạt15
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
615Số đường chuyền293
-
-
89%Chuyền chính xác74%
-
-
15Phạm lỗi16
-
-
2Việt vị0
-
-
0Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua5
-
-
3Rê bóng thành công7
-
-
4Đánh chặn6
-
-
27Ném biên22
-
-
1Woodwork0
-
-
3Cản phá thành công7
-
-
8Thử thách13
-
-
5Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
17Long pass28
-
-
146Pha tấn công57
-
-
66Tấn công nguy hiểm11
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
37Số pha tranh chấp thành công45
-
-
2.15Bàn thắng kỳ vọng1
-
-
0.83Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1
-
-
0.53xG Set Play0
-
-
1.36Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1
-
-
1.67Cú sút trúng đích1.31
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương5
-
-
30Số quả tạt chính xác4
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
5Phá bóng32
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

