Kết quả Criciuma vs Operario Ferroviario PR, 05h30 ngày 23/09
Kết quả Criciuma vs Operario Ferroviario PR
Nhận định, Soi kèo Criciuma vs Operario 5h30 ngày 22/9: Khách có điểm!
Đối đầu Criciuma vs Operario Ferroviario PR
Phong độ Criciuma gần đây
Phong độ Operario Ferroviario PR gần đây
-
Thứ tư, Ngày 23/09/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.04+0.75
0.80O 2.25
1.03U 2.25
0.791
1.77X
3.302
3.90Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.85O 0.75
0.70U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Criciuma vs Operario Ferroviario PR
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 29
-
Criciuma vs Operario Ferroviario PR: Diễn biến chính
-
36'0-0Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo
-
38'0-1
Caio Henrique da Silva Dantas(Assists:Mikael Doka) -
45'Wagner da Silva Souza, Waguininho0-1
-
45'0-1Jose Abad Cuenu
-
46'Vinicius Caue
Rodrigo0-1 -
46'0-1Matheus Miranda
Mikael Doka -
65'Yuri Jonathan Vitor Coelho
Nicolas Godinho Johann0-1 -
65'Joao Carlos
Wagner da Silva Souza, Waguininho0-1 -
70'Romulo Otero Vasquez
Jhonata Robert Alves da Silva0-1 -
72'0-1Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio
Vinicius Diniz -
73'0-1Emaxwell Souza de Lima
Hildeberto Jose Morgado Pereira -
80'Marcelo Hermes0-1
-
80'0-1Aylon Darwin Tavella
Angel Yesid Torres Quinones -
82'Guilherme Lobo
Fellipe Mateus de S. Araujo0-1 -
85'Yuri Jonathan Vitor Coelho0-1
-
89'0-1Juan Zuluaga
Gabriel Feliciano -
90'0-2
Emaxwell Souza de Lima(Assists:Gabriel Boschilia) -
90'0-2Emaxwell Souza de Lima(Reason:Goal awarded)
-
Criciuma vs Operario Ferroviario PR: Đội hình chính và dự bị
-
Criciuma3-4-2-1Operario Ferroviario PR4-2-3-132Airton Moraes Michellon4Luciano Castan da Silva3Rodrigo37Cesar Henrique Martins22Marcelo Hermes7Fellipe Mateus de S. Araujo14Ronald dos Santos Lopes6Marcio Almeida de Oliveira13Wagner da Silva Souza, Waguininho10Jhonata Robert Alves da Silva9Nicolas Godinho Johann99Caio Henrique da Silva Dantas7Angel Yesid Torres Quinones10Gabriel Boschilia14Hildeberto Jose Morgado Pereira20Vinicius Diniz39Matheus Trindade2Mikael Doka22Jose Abad Cuenu43Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo27Gabriel Feliciano33Vagner da Silva
- Đội hình dự bị
-
34Bruno Fabiano Alves Nascimento88Vinicius Caue5Eduardo Jacinto De Biasi8Guilherme Lobo31Hiago Alves41Jean Carlos de Souza Irmer21Joao Carlos91Romulo Otero Vasquez70Pedro Santos11Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO47Romulo Helbert Pereira Junior33Yuri Jonathan Vitor CoelhoAylon Darwin Tavella 11Brenno Pereira 21Charles 32Elias Martello Curzel 1Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio 5Willian Klaus 4Emaxwell Souza de Lima 77Matheus Miranda 16Neto Paraiba 88Nicolas Schulz 17Pedrinho 30Juan Zuluaga 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Cláudio TencatiMateus Costa
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Criciuma vs Operario Ferroviario PR: Số liệu thống kê
-
CriciumaOperario Ferroviario PR
-
17Phạt góc2
-
-
9Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
26Tổng cú sút5
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
15Sút ra ngoài2
-
-
7Cản sút1
-
-
13Sút Phạt17
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
493Số đường chuyền255
-
-
84%Chuyền chính xác67%
-
-
17Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị1
-
-
0Cứu thua5
-
-
10Rê bóng thành công14
-
-
8Đánh chặn7
-
-
24Ném biên16
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công15
-
-
11Thử thách6
-
-
10Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
32Long pass23
-
-
130Pha tấn công115
-
-
116Tấn công nguy hiểm44
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
53Số pha tranh chấp thành công64
-
-
1.29Bàn thắng kỳ vọng0.3
-
-
0.76Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.29
-
-
0.53xG Set Play0.01
-
-
1.29Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.3
-
-
0.43Cú sút trúng đích0.81
-
-
39Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
52Số quả tạt chính xác7
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng44
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
9Phá bóng55
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

