Kết quả Criciuma vs Avai FC, 21h00 ngày 27/09
Kết quả Criciuma vs Avai FC
Đối đầu Criciuma vs Avai FC
Phong độ Criciuma gần đây
Phong độ Avai FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.86+0.75
1.02O 2.5
1.01U 2.5
0.811
1.57X
3.602
5.00Hiệp 1-0.25
0.81+0.25
1.07O 1
1.04U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Criciuma vs Avai FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 30
-
Criciuma vs Avai FC: Diễn biến chính
-
12'0-0Gabriel Cipriano
Rildo Goncalves de Amorim Filho -
27'0-0Ze Ricardo
-
34'0-0Paulo Vitor
-
49'Reynaldo(OW)1-0
-
55'1-0Ze Ricardo
-
58'1-0Romildo Del Piage de Souza
Allyson Aires dos Santos -
59'Luciano Castan da Silva(Assists:Romulo Otero Vasquez)
2-0 -
61'2-0Gabriel Simples
-
70'Wagner da Silva Souza, Waguininho
Jhonata Robert Alves da Silva2-0 -
70'Guilherme Lobo
Jean Carlos de Souza Irmer2-0 -
70'2-0Luiz Henrique Araujo Silva
Paulo Vitor -
70'2-0Wenderson Oliveira
Gabriel Simples -
71'2-0Luis Gaspar
Felipe Vizeu do Carmo -
77'Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
Romulo Otero Vasquez2-0 -
77'Eduardo Jacinto De Biasi
Ronald dos Santos Lopes2-0 -
82'Willean Bernardo Willemen(Assists:Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO)
3-0 -
84'3-0Jefferson Maciel
-
85'Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO3-0
-
86'Yuri Jonathan Vitor Coelho
Nicolas Godinho Johann3-0 -
90'3-0Romildo Del Piage de Souza
-
Criciuma vs Avai FC: Đội hình chính và dự bị
-
Criciuma4-3-3Avai FC3-4-332Airton Moraes Michellon97Willean Bernardo Willemen4Luciano Castan da Silva3Rodrigo6Marcio Almeida de Oliveira7Fellipe Mateus de S. Araujo41Jean Carlos de Souza Irmer14Ronald dos Santos Lopes91Romulo Otero Vasquez9Nicolas Godinho Johann10Jhonata Robert Alves da Silva14Daniel Penha11Felipe Vizeu do Carmo37Rildo Goncalves de Amorim Filho4Gabriel Simples25Paulo Vitor77Ze Ricardo36Douglas da Silva Teixeira38Jefferson Maciel3Allyson Aires dos Santos40Reynaldo94Bruno Ferreira Ventura Diniz
- Đội hình dự bị
-
1Alisson Machado dos Santos34Bruno Fabiano Alves Nascimento88Vinicius Caue37Cesar Henrique Martins5Eduardo Jacinto De Biasi8Guilherme Lobo31Hiago Alves21Joao Carlos70Pedro Santos11Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO13Wagner da Silva Souza, Waguininho33Yuri Jonathan Vitor CoelhoCaio Suassuna 19Filipe 59Gabriel Cipriano 23Luis Gaspar 70Guilherme Vargas 15Igor 1Vinicius Immig 26Leonardo Gamalho de Souza 9Luiz Henrique Araujo Silva 8Pedro Henrique Franklim da Silva 35Romildo Del Piage de Souza 5Wenderson Oliveira 95
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Cláudio TencatiGustavo Morinigo
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Criciuma vs Avai FC: Số liệu thống kê
-
CriciumaAvai FC
-
5Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng6
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
19Tổng cú sút1
-
-
5Sút trúng cầu môn0
-
-
10Sút ra ngoài1
-
-
4Cản sút0
-
-
17Sút Phạt10
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
611Số đường chuyền309
-
-
89%Chuyền chính xác75%
-
-
10Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
12Đánh chặn8
-
-
29Ném biên19
-
-
1Woodwork0
-
-
11Cản phá thành công13
-
-
8Thử thách14
-
-
4Successful center0
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
43Long pass12
-
-
149Pha tấn công68
-
-
53Tấn công nguy hiểm32
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
56Số pha tranh chấp thành công47
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng0.05
-
-
0.5Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.05
-
-
0.33xG Set Play0
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.05
-
-
1.46Cú sút trúng đích0
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
22Số quả tạt chính xác11
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
14Phá bóng23
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

