Kết quả Ceara vs Gremio Novorizontino, 06h30 ngày 19/09
Kết quả Ceara vs Gremio Novorizontino
Nhận định, Soi kèo Ceara vs Gremio Novorizontino 06h30 ngày 19/09: Giữ vững ngôi đầu
Đối đầu Ceara vs Gremio Novorizontino
Phong độ Ceara gần đây
Phong độ Gremio Novorizontino gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.06-0
0.82O 2.25
0.88U 2.25
0.981
2.75X
3.302
2.42Hiệp 1+0
1.04-0
0.84O 1
1.05U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ceara vs Gremio Novorizontino
-
Sân vận động: Estadio Placido Aderaldo Castelo
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 29
-
Ceara vs Gremio Novorizontino: Diễn biến chính
-
9'Julio Cesar Alves Goncalves0-0
-
10'0-0Patrick
-
31'Enzo(Reason:Penalty cancelled)0-0
-
45'Bryan Borges Mascarenhas0-0
-
45'0-1
Matheus Henrique Bianqui(Assists:Madson Ferreira dos Santos) -
46'Rian
Michael Nicolas Ferreira Berrondo0-1 -
46'Matheus de Araujo Andrade
Julio Cesar Alves Goncalves0-1 -
48'Melk
1-1 -
55'Joao Gabriel1-1
-
61'Rian(Assists:Enzo)
2-1 -
67'2-1Juninho
Reidiney -
67'2-1Diego Galo
Nicolas Mores da Cruz -
79'2-1Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao
Luis Felipe Oyama -
79'2-1Vinicius Paiva
Romulo Azevedo Simao -
80'Richardson Fernandes dos Santos
Enzo2-1 -
82'2-1Matheus Henrique Bianqui
-
87'2-1Tavinho
Matheus Henrique Bianqui -
87'Lucas Andres Mugni
Joao Gabriel2-1 -
90'Saulo Rodrigues da Silva(Reason:Penalty cancelled)2-1
-
90'2-1Robson dos Santos Fernandes
-
90'Vinicius Goes Barbosa de Souza
Melk2-1 -
90'Richardson Fernandes dos Santos2-1
-
90'2-1Juninho
-
Ceara vs Gremio Novorizontin: Đội hình chính và dự bị
-
Ceara4-2-3-1Gremio Novorizontin4-2-3-11Richard de Oliveira Costa12Sanchez Jose Vale Costa13Luiz Otavio Anacleto Leandro4Luiz Otavio31Bryan Borges Mascarenhas18Julio Cesar Alves Goncalves81Joao Gabriel11Michael Nicolas Ferreira Berrondo40Melk60Enzo73Saulo Rodrigues da Silva11Robson dos Santos Fernandes41Reidiney10Romulo Azevedo Simao30Nicolas Mores da Cruz17Matheus Henrique Bianqui6Luis Felipe Oyama2Madson Ferreira dos Santos26Gabriel Bahia4Patrick5Sander Henrique Bortolotto93Jordi Martins Almeida
- Đội hình dự bị
-
23Caique Franca Godoy7Giovanni Pavani77Lenny Ivo Lobato Romanelli10Lucas Andres Mugni99Lucca Sampaio8Matheus de Araujo Andrade2Rafael Ramos16Rian26Richardson Fernandes dos Santos6Savio Antonio Alves29Vinicius Goes Barbosa de Souza45Vinicius UchellaCarlos Henrique de Moura Brito, Carlao 9Carlinhos 3César Augusto Soares dos Reis Ribela 31Diego Galo 19Eduardo Schroder Brock 14Juninho 50Leo Naldi 18Marlon Adriano Prezotti 28Maykon Jesus 66Tavinho 15Vinicius Paiva 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eduardo BarrocaEduardo Baptista
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Ceara vs Gremio Novorizontino: Số liệu thống kê
-
CearaGremio Novorizontino
-
2Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
8Tổng cú sút24
-
-
3Sút trúng cầu môn9
-
-
3Sút ra ngoài10
-
-
2Cản sút5
-
-
13Sút Phạt11
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
335Số đường chuyền384
-
-
72%Chuyền chính xác79%
-
-
11Phạm lỗi13
-
-
4Việt vị2
-
-
1Đánh đầu1
-
-
8Cứu thua1
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
10Đánh chặn4
-
-
30Ném biên25
-
-
0Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công10
-
-
12Thử thách10
-
-
3Successful center8
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
16Long pass14
-
-
101Pha tấn công117
-
-
30Tấn công nguy hiểm65
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm10
-
-
56Số pha tranh chấp thành công67
-
-
0.71Bàn thắng kỳ vọng2.09
-
-
0.68Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.19
-
-
0.03xG Set Play0.9
-
-
0.71Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.09
-
-
1.1Cú sút trúng đích1.95
-
-
9Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
11Số quả tạt chính xác32
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng32
-
-
37Phá bóng35
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

