Kết quả Botafogo SP vs Ponte Preta, 05h30 ngày 30/09
Kết quả Botafogo SP vs Ponte Preta
Nhận định, Soi kèo Botafogo vs Ponte Preta 05h30 ngày 30/09: Chủ nhà tất thắng
Đối đầu Botafogo SP vs Ponte Preta
Phong độ Botafogo SP gần đây
Phong độ Ponte Preta gần đây
-
Thứ tư, Ngày 30/09/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.94+1.75
0.94O 2.75
0.92U 2.75
0.961
1.22X
5.502
9.00Hiệp 1-0.75
0.94+0.75
0.94O 1.25
1.04U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Botafogo SP vs Ponte Preta
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 30
-
Botafogo SP vs Ponte Preta: Diễn biến chính
-
6'Rafael Gava
1-0 -
24'Gustavo Vilar dos Santos1-0
-
26'1-0Danilo Carvalho Barcelos
-
40'Patrick de Carvalho Brey(Assists:Arthur Caike do Nascimento Cruz)
2-0 -
44'2-0Andre da Silva Lima
-
46'2-0Julio
Andre da Silva Lima -
46'2-0Juan Leopoldino
Danilo Carvalho Barcelos -
72'Wesley Pinheiro Santos
Kelvin Giacobe Alves dos Santos2-0 -
73'Hygor Cleber Garcia Silva
Arthur Caike do Nascimento Cruz2-0 -
75'2-0Felipe Di Mauro
Denis -
75'2-0Gustavo Lopes Telles
Rodrigo de Souza Fonseca -
75'2-0Diego Porfirio
Jonathan -
85'Matheus de Sales Cabral
Rafael Gava2-0 -
85'Thiaguinho
Jose Hugo2-0 -
90'Jonathan Francisco Lemos,Joninha
Pedro Henrique2-0
-
Botafogo SP vs Ponte Preta: Đội hình chính và dự bị
-
Botafogo SP4-3-3Ponte Preta4-1-4-11Victor Bernardes Andrade e Souza6Patrick de Carvalho Brey4Gustavo Vilar dos Santos3Ericson da Silva31Pedro Henrique10Rafael Gava5Leandro Maciel8Everton Morelli7Kelvin Giacobe Alves dos Santos18Arthur Caike do Nascimento Cruz30Jose Hugo9Brandao18David da Hora da Conceicao8Andre da Silva Lima22Denis14Danilo Carvalho Barcelos5Rodrigo de Souza Fonseca23Sergio Palacios15Gabriel Caran4Diego Leao6Jonathan30Vinicius Ferrari
- Đội hình dự bị
-
27Darlan26Felipe Vieira Augusto22Gabriel Inocêncio17Guilherme de Queiroz Goncalves9Hygor Cleber Garcia Silva2Jonathan Francisco Lemos,Joninha12Jordan Esteves28Marco Batistussi16Matheus de Sales Cabral29Thiaguinho23Wesley Pinheiro Santos20Yuri Felipelima Peu 19Diego Porfirio 13Felipe Di Mauro 32Emanuell Ferreira 7Guilherme Viana 1Gustavo 44Gustavo Lopes Telles 35Juan Leopoldino 16Julio 2Miguel 17Murilo Henrique Calvacante 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Adilson Dias BatistaHelio dos Anjos
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Botafogo SP vs Ponte Preta: Số liệu thống kê
-
Botafogo SPPonte Preta
-
5Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút1
-
-
9Sút Phạt20
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
550Số đường chuyền312
-
-
87%Chuyền chính xác79%
-
-
20Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị1
-
-
1Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công14
-
-
9Đánh chặn9
-
-
22Ném biên23
-
-
2Woodwork1
-
-
13Cản phá thành công14
-
-
8Thử thách6
-
-
3Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
36Long pass21
-
-
126Pha tấn công63
-
-
48Tấn công nguy hiểm20
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
44Số pha tranh chấp thành công58
-
-
1.64Bàn thắng kỳ vọng0.77
-
-
0.66Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.23
-
-
0.19xG Set Play0.53
-
-
0.86Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.77
-
-
1.76Cú sút trúng đích0.38
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
18Số quả tạt chính xác12
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng46
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
14Phá bóng27
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

