Kết quả Avai FC vs Ceara, 21h00 ngày 03/10
Kết quả Avai FC vs Ceara
Nhận định, Soi kèo Avai vs Ceara 21h00 ngày 03/10: Cuộc chiến sinh tử
Đối đầu Avai FC vs Ceara
Phong độ Avai FC gần đây
Phong độ Ceara gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.89-0
0.99O 2.25
0.97U 2.25
0.851
2.30X
3.002
3.00Hiệp 1+0
0.90-0
0.98O 0.75
0.73U 0.75
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Avai FC vs Ceara
-
Sân vận động: Estadio da Ressacada
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 31
-
Avai FC vs Ceara: Diễn biến chính
-
3'Jefferson Maciel
Reynaldo0-0 -
37'Wenderson Oliveira0-0
-
37'Romildo Del Piage de Souza0-0
-
38'0-0Luiz Otavio Anacleto Leandro
-
55'0-0Richardson Fernandes dos Santos
-
60'Caio Suassuna
Leonardo Gamalho de Souza0-0 -
63'0-0Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
Richardson Fernandes dos Santos -
63'0-0Vinicius Goes Barbosa de Souza
Lucca Sampaio -
70'Wallison Nunes Silva
Joao Vitor Cardoso de Souza0-0 -
70'Luis Gaspar
Romildo Del Piage de Souza0-0 -
75'0-0Rian
Enzo -
75'0-0Janderson Martins
Bryan Borges Mascarenhas -
87'0-0Renzo Lopez Patron
Matheus de Araujo Andrade -
90'Daniel Penha0-0
-
90'0-1
Luiz Otavio(Assists:Renzo Lopez Patron)
-
Avai FC vs Ceara: Đội hình chính và dự bị
-
Avai FC4-2-3-1Ceara4-2-3-194Bruno Ferreira Ventura Diniz36Douglas da Silva Teixeira40Reynaldo3Allyson Aires dos Santos22Joao Vitor Cardoso de Souza8Luiz Henrique Araujo Silva5Romildo Del Piage de Souza10Jean Lucas95Wenderson Oliveira14Daniel Penha9Leonardo Gamalho de Souza99Lucca Sampaio60Enzo40Melk8Matheus de Araujo Andrade26Richardson Fernandes dos Santos81Joao Gabriel2Rafael Ramos4Luiz Otavio13Luiz Otavio Anacleto Leandro31Bryan Borges Mascarenhas1Richard de Oliveira Costa
- Đội hình dự bị
-
19Caio Suassuna23Gabriel Cipriano70Luis Gaspar15Guilherme Vargas18Carvalho Machado Silva Hyan1Igor38Jefferson Maciel30Kaua Gabriel Pereira dos Santos7Leonardo Alves Chu Franco66Quaresma11Felipe Vizeu do Carmo2Wallison Nunes SilvaCaique Franca Godoy 23Eder Ferreira Graminho 33Giovanni Pavani 7Janderson Martins 78Kaiky 44Lenny Ivo Lobato Romanelli 77Renzo Lopez Patron 94Lucas Andres Mugni 10Matheus Nogueira 22Rian 16Vinicius Goes Barbosa de Souza 29Vinicius Nelson de Souza Zanocelo 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gustavo MorinigoEduardo Barroca
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Avai FC vs Ceara: Số liệu thống kê
-
Avai FCCeara
-
8Phạt góc6
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
20Tổng cú sút13
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
10Sút ra ngoài6
-
-
5Cản sút2
-
-
16Sút Phạt11
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
430Số đường chuyền348
-
-
86%Chuyền chính xác83%
-
-
11Phạm lỗi16
-
-
3Việt vị0
-
-
4Cứu thua5
-
-
13Rê bóng thành công12
-
-
8Đánh chặn7
-
-
24Ném biên14
-
-
13Cản phá thành công12
-
-
10Thử thách12
-
-
7Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
24Long pass19
-
-
120Pha tấn công75
-
-
57Tấn công nguy hiểm35
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
53Số pha tranh chấp thành công47
-
-
1.85Bàn thắng kỳ vọng1.57
-
-
0.87Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.27
-
-
0.98xG Set Play0.3
-
-
1.85Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.57
-
-
1.46Cú sút trúng đích1.24
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
36Số quả tạt chính xác20
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
20Phá bóng41
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

