Kết quả Athletic Club MG vs Sport Club do Recife, 06h30 ngày 02/10
Kết quả Athletic Club MG vs Sport Club do Recife
Nhận định, Soi kèo Athletic Club vs Recife 06h30 ngày 02/10: 3 điểm cho chủ nhà
Đối đầu Athletic Club MG vs Sport Club do Recife
Phong độ Athletic Club MG gần đây
Phong độ Sport Club do Recife gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 02/10/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.82-0
1.02O 2.25
0.92U 2.25
0.901
2.47X
3.152
2.52Hiệp 1+0
0.91-0
0.95O 1
1.06U 1
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Athletic Club MG vs Sport Club do Recife
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 31
-
Athletic Club MG vs Sport Club do Recife: Diễn biến chính
-
14'0-1
Altemir Cordeiro Pessoa Neto(Assists:Juan Matheus Alano Nascimento) -
20'0-1Carlos Maria De Pena Bonino
Marlon Douglas De Sales Silva -
24'Kauan Rodrigues(Assists:Yago Santos)
1-1 -
26'Maswel Ananias Silva1-1
-
34'1-2
Carlos Maria De Pena Bonino(Assists:Claudio Coelho Salvatico) -
42'Wilinton Aponza
Pedro1-2 -
46'1-2Patrick de Paula
Juan Matheus Alano Nascimento -
59'Yarlen Faustino Augusto
Yago Santos1-2 -
65'1-2Biel
-
65'1-2Carlos Maria De Pena Bonino
-
70'1-2Jose Gabriel dos Santos Silva
Biel -
70'1-2Pedro Henrique Perotti
Altemir Cordeiro Pessoa Neto -
73'Kauan Lindes1-2
-
73'Felipe Negrucci Berdague
Joao Miguel1-2 -
73'Dixon Vera
Douglas da Silva Santos1-2 -
73'Bruninho
Enzo1-2 -
90'1-2Edson Lucas Pereira
Carlos Maria De Pena Bonino
-
Athletic Club MG vs Sport Club do Recife: Đội hình chính và dự bị
-
Athletic Club MG3-5-1-1Sport Club do Recife4-2-3-11Luan Polli Gomes Goleiros4Lucas Belezi Barbosa3Jhonatan paulo da Silva2Douglas da Silva Santos23Enzo10Kauan Lindes16Joao Miguel14Yago Santos18Pedro17Kauan Rodrigues11Maswel Ananias Silva19Altemir Cordeiro Pessoa Neto30Chrystian Barletta8Juan Matheus Alano Nascimento31Marlon Douglas De Sales Silva6Biel29Willian Osmar de Oliveira Silva27Claudio Coelho Salvatico5Marcelo Benevenuto3Marcelo Ajul76Rai26Thiago Couto Wenceslau
- Đội hình dự bị
-
20Wilinton Aponza13Assis7Bruninho8Gian Cabezas22Diogo Batista5Felipe Negrucci Berdague15Jota6Marcelo Henrique19Jhan Torres12Tony Batista21Dixon Vera9Yarlen Faustino AugustoKevin Andrade Navarro 80Brenno 21Clayson Henrique da Silva Vieira 25Carlos Maria De Pena Bonino 10Luiz Eduardo Teodora da Silva 77Edson Lucas Pereira 96Habraao Lincon do Nascimento 28Matheus Baraka 40Patrick de Paula 7Pedro Henrique Perotti 9Jose Gabriel dos Santos Silva 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Enderson Alves Moreira
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Athletic Club MG vs Sport Club do Recife: Số liệu thống kê
-
Athletic Club MGSport Club do Recife
-
8Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
29Tổng cú sút11
-
-
8Sút trúng cầu môn5
-
-
11Sút ra ngoài5
-
-
10Cản sút1
-
-
15Sút Phạt12
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
442Số đường chuyền349
-
-
88%Chuyền chính xác82%
-
-
12Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị0
-
-
0Đánh đầu2
-
-
3Cứu thua7
-
-
8Rê bóng thành công13
-
-
10Đánh chặn6
-
-
27Ném biên19
-
-
8Cản phá thành công13
-
-
13Thử thách10
-
-
11Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
33Long pass18
-
-
127Pha tấn công62
-
-
58Tấn công nguy hiểm33
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
19Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
41Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.74Bàn thắng kỳ vọng0.59
-
-
1.33Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.23
-
-
0.41xG Set Play0.35
-
-
1.74Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.59
-
-
1.5Cú sút trúng đích0.62
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
31Số quả tạt chính xác17
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
9Phá bóng36
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

