Kết quả America MG vs Juventude, 05h30 ngày 29/09
Kết quả America MG vs Juventude
Nhận định, Soi kèo America MG vs Juventude 05h30 ngày 29/09: Đánh bại chủ nhà
Đối đầu America MG vs Juventude
Phong độ America MG gần đây
Phong độ Juventude gần đây
-
Thứ ba, Ngày 29/09/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.95-0.25
0.93O 2.25
1.02U 2.25
0.841
3.15X
3.202
2.21Hiệp 1+0
1.25-0
0.68O 0.75
0.66U 0.75
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu America MG vs Juventude
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 30
-
America MG vs Juventude: Diễn biến chính
-
29'Luis Gustavo de Almeida Pinto
Bruno Brigido de Oliveira0-0 -
46'Luidy Montes
Tobias Ostchega0-0 -
56'Otavio Goncalves0-0
-
57'0-0Diogo Barbosa Medonha
-
57'0-0Luis Amarilla
Alan Kardec de Sousa Pereira -
57'0-0Marcos Paulo Costa Do Nascimento
Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte -
58'0-0Gabriel Pires Appelt
Lucas Mineiro -
58'0-0Gabriel Pires Appelt
-
61'0-1
Marcos Paulo Costa Do Nascimento(Assists:Gabriel Pires Appelt) -
62'Felipe Amaral
Otavio Goncalves0-1 -
62'Kaique Dorna
Julio Cesar Leme Do Nascimento0-1 -
69'0-1Gabriel Pinheiro
Messias Rodrigues da Silva Junior -
69'0-1Patryck Lanza dos Reis
Diogo Barbosa Medonha -
76'Marcelo Macola
Matias Emanuel Segovia Torales0-1 -
77'0-1Luis Manuel Castro Caceres
Fabio de Lima Costa -
82'Heitor
Gustavo Bonatto Barreto0-1
-
America MG vs Juventude: Đội hình chính và dự bị
-
America MG4-2-3-1Juventude3-5-291Bruno Brigido de Oliveira25Tobias Ostchega3Lucas Sosa4Rafael Raul Barcelos31Fabio55Otavio Goncalves88Gustavo Bonatto Barreto20Paulo Victor77Matias Emanuel Segovia Torales37Julio Cesar Leme Do Nascimento9Willian Gomes de Siqueira11Fabio de Lima Costa9Alan Kardec de Sousa Pereira13Aderlan de Lima Silva75Rai da Silva Pessanha8Lucas Mineiro44Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte16Diogo Barbosa Medonha34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam4Messias Rodrigues da Silva Junior47Marcos Paulo Lima Barbeiro93Jandrei
- Đội hình dự bị
-
71Cristian70Kaique Dorna5Fernando Elizari8Felipe Amaral32Filipe Dahora1Luis Gustavo de Almeida Pinto13Heitor93Jorge Jimenez26Manoel Messias Silva Carvalho99Marcelo Macola30Luidy Montes19Willian AssmannLuis Amarilla 18Luis Manuel Castro Caceres 17Gabriel Pinheiro 97Gabriel Pires Appelt 29Juan Christian 70Luan Martins 5Lucas Alves 72Marcos Paulo Costa Do Nascimento 10Patryck Lanza dos Reis 30Pedro Henrique Rocha da Silva 12Rai dos Reis Ramos 2Cristian Chagas Tarouco,Titi 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Fabian Daniel BustosThiago Carpini
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
America MG vs Juventude: Số liệu thống kê
-
America MGJuventude
-
3Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút17
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút9
-
-
9Sút Phạt14
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
402Số đường chuyền564
-
-
80%Chuyền chính xác87%
-
-
14Phạm lỗi9
-
-
3Việt vị2
-
-
2Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công9
-
-
8Đánh chặn6
-
-
15Ném biên15
-
-
13Cản phá thành công9
-
-
16Thử thách15
-
-
2Successful center6
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
19Long pass37
-
-
88Pha tấn công103
-
-
29Tấn công nguy hiểm41
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
41Số pha tranh chấp thành công39
-
-
0.38Bàn thắng kỳ vọng1.3
-
-
0.26Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.95
-
-
0.12xG Set Play0.35
-
-
0.38Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.3
-
-
0.57Cú sút trúng đích0.37
-
-
10Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
16Số quả tạt chính xác21
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
16Phá bóng22
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

