Kết quả Sandecja Nowy Sacz vs Gornik Leczna, 23h00 ngày 21/08
Kết quả Sandecja Nowy Sacz vs Gornik Leczna
Phong độ Sandecja Nowy Sacz gần đây
Phong độ Gornik Leczna gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 21/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.84+0.25
1.00O 2.5
0.87U 2.5
0.891
2.07X
3.502
3.05Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.68O 1
0.80U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sandecja Nowy Sacz vs Gornik Leczna
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027 » vòng 5
-
Sandecja Nowy Sacz vs Gornik Leczna: Diễn biến chính
-
15'0-1
Samuel Quainoo(Assists:Fryderyk Janaszek) -
23'Kamil Slaby0-1
-
30'0-1Fryderyk Janaszek
-
45'0-1Bartlomiej Korbecki
-
50'Patryk Kielis
1-1 -
52'1-1Michal Walski
-
52'1-1Adam Deja
-
56'Wiktor Plesnierowicz1-1
-
65'1-1Michal Walski
-
90'1-1Mateusz Holownia
- BXH Hạng 2 Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Sandecja Nowy Sacz vs Gornik Leczna: Số liệu thống kê
-
Sandecja Nowy SaczGornik Leczna
-
8Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
11Tổng cú sút5
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
15Sút Phạt17
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
15Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị2
-
-
23Ném biên24
-
-
88Pha tấn công62
-
-
65Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 12 | 11 | 23 | H T T H T T |
| 2 | Gornik Leczna | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 10 | 11 | 20 | H T T T H T |
| 3 | GKS Tychy | 10 | 5 | 5 | 0 | 14 | 6 | 8 | 20 | T H T H H T |
| 4 | Podhale Nowy Targ | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 18 | 2 | 17 | H T T T B T |
| 5 | Zawisza Bydgoszcz SA | 10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 13 | 4 | 16 | T T H H H B |
| 6 | Rekord Bielsko-Biala | 10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 11 | 4 | 16 | B B T T T B |
| 7 | Lechia Zielona Gora | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 16 | 4 | 15 | H T B T B T |
| 8 | Hutnik Krakow | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | 3 | 15 | H T B H B B |
| 9 | Sandecja Nowy Sacz | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 15 | H T B T H B |
| 10 | Olimpia Grudziadz | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 16 | -3 | 15 | T B T H B T |
| 11 | Chojniczanka Chojnice | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 17 | 0 | 14 | T H H T T B |
| 12 | Avia Swidnik | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 11 | B B B B H H |
| 13 | Stal Stalowa Wola | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 21 | -5 | 10 | B B H B T B |
| 14 | Legia Warszawa B | 9 | 3 | 0 | 6 | 18 | 17 | 1 | 9 | B T B B B T |
| 15 | Slask Wroclaw II | 9 | 3 | 0 | 6 | 15 | 17 | -2 | 9 | B B B B B T |
| 16 | Sokol Kleczew | 10 | 1 | 5 | 4 | 11 | 23 | -12 | 8 | B H B H H B |
| 17 | Swit Szczecin | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 24 | -13 | 8 | H H T B B T |
| 18 | Resovia Rzeszow | 10 | 0 | 4 | 6 | 7 | 19 | -12 | 4 | H B H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

