Kết quả Podhale Nowy Targ vs Hutnik Krakow, 18h00 ngày 08/08
Kết quả Podhale Nowy Targ vs Hutnik Krakow
Phong độ Podhale Nowy Targ gần đây
Phong độ Hutnik Krakow gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 08/08/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.88+0.5
0.90O 2.5
0.80U 2.5
1.001
1.91X
3.302
3.50Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.80O 1
0.83U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Podhale Nowy Targ vs Hutnik Krakow
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027 » vòng 3
-
Podhale Nowy Targ vs Hutnik Krakow: Diễn biến chính
-
7'0-1
Oskar Kordykiewicz -
10'Michal Surzyn
1-1 -
17'1-1Mateusz Sowinski
-
37'1-2
Bartosz Florek -
45'1-2Artem Motrycz
-
54'1-3
Nazar Ponomarenko -
59'1-4
Valentine Nweke -
61'Arkadiusz Nowak1-4
-
64'1-4Valentine Nweke
-
66'1-4Bartosz Florek
-
66'1-5
Oskar Zawada -
73'1-5
-
74'Peter Vosko1-5
-
84'Marcinho1-5
-
85'1-5Szymon Bil
-
90'Tobiasz Kubik
2-5
- BXH Hạng 2 Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Podhale Nowy Targ vs Hutnik Krakow: Số liệu thống kê
-
Podhale Nowy TargHutnik Krakow
-
4Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
18Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
12Sút ra ngoài5
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
106Pha tấn công91
-
-
72Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 12 | 11 | 23 | H T T H T T |
| 2 | Gornik Leczna | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 10 | 11 | 20 | H T T T H T |
| 3 | GKS Tychy | 10 | 5 | 5 | 0 | 14 | 6 | 8 | 20 | T H T H H T |
| 4 | Podhale Nowy Targ | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 18 | 2 | 17 | H T T T B T |
| 5 | Zawisza Bydgoszcz SA | 10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 13 | 4 | 16 | T T H H H B |
| 6 | Rekord Bielsko-Biala | 10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 11 | 4 | 16 | B B T T T B |
| 7 | Lechia Zielona Gora | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 16 | 4 | 15 | H T B T B T |
| 8 | Hutnik Krakow | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | 3 | 15 | H T B H B B |
| 9 | Sandecja Nowy Sacz | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 15 | H T B T H B |
| 10 | Olimpia Grudziadz | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 16 | -3 | 15 | T B T H B T |
| 11 | Chojniczanka Chojnice | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 17 | 0 | 14 | T H H T T B |
| 12 | Avia Swidnik | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 11 | B B B B H H |
| 13 | Stal Stalowa Wola | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 21 | -5 | 10 | B B H B T B |
| 14 | Legia Warszawa B | 9 | 3 | 0 | 6 | 18 | 17 | 1 | 9 | B T B B B T |
| 15 | Slask Wroclaw II | 9 | 3 | 0 | 6 | 15 | 17 | -2 | 9 | B B B B B T |
| 16 | Sokol Kleczew | 10 | 1 | 5 | 4 | 11 | 23 | -12 | 8 | B H B H H B |
| 17 | Swit Szczecin | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 24 | -13 | 8 | H H T B B T |
| 18 | Resovia Rzeszow | 10 | 0 | 4 | 6 | 7 | 19 | -12 | 4 | H B H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

