Kết quả York City vs Swindon Town, 21h00 ngày 12/09
Kết quả York City vs Swindon Town
Đối đầu York City vs Swindon Town
Phong độ York City gần đây
Phong độ Swindon Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.00+0.75
0.85O 2.75
0.93U 2.75
0.931
1.67X
4.002
4.60Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
0.93O 1.25
1.08U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu York City vs Swindon Town
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
York City vs Swindon Town: Diễn biến chính
-
16'Alex Newby
1-0 -
24'Oliver Banks(Assists:Jeff King)
2-0 -
38'2-0Joseph Hungbo
Billy Kirkman -
46'2-0Paul Glatzel
Ben Middlemas -
60'2-0Antwoine Hackford
Joseph Leonard Snowdon -
67'2-0Mitchell Clarke
-
69'Mark Kitching2-0
-
72'Alex Newby(Assists:Ollie Pearce)
3-0 -
74'Joe Rabole Felix
Jeff King3-0 -
74'Arthur Read
Alex Hunt3-0 -
74'Jack Hunt
Ryan Fallowfield3-0 -
74'Jovan Malcolm
Alex Newby3-0 -
77'3-0James Ball
Anthony Munda -
78'3-0Daniel Butterworth
Aaron Drinan -
82'Ollie Pearce(Assists:Joe Rabole Felix)
4-0 -
86'Craig Hewitt
Harry Boyes4-0 -
87'4-0Daniel Butterworth
-
York City vs Swindon Town: Đội hình chính và dự bị
-
York City3-4-2-1Swindon Town4-3-31Alfie McNally3Mark Kitching5Zak Johnson2Ryan Fallowfield12Harry Boyes28Oliver Banks8Alex Hunt15Jeff King30Alex Newby7Joe Grey10Ollie Pearce19Joseph Leonard Snowdon23Aaron Drinan34Billy Kirkman27Anthony Munda25Jack Thomson20Ben Middlemas2Mitchell Clarke5Stephan Negru21Kaelan Majekodunmi26Dan Butler1Connor Ripley
- Đội hình dự bị
-
23Joe Rabole Felix17Craig Hewitt32Jack Hunt18Jovan Malcolm4Zech Medley16Arthur Read31George SykesJames Ball 6Daniel Butterworth 14Paul Glatzel 9Antwoine Hackford 29Joseph Hungbo 15Sam Inwood 16Lewis Ward 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Russ WilcoxMichael Flynn
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
York City vs Swindon Town: Số liệu thống kê
-
York CitySwindon Town
-
6Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
20Tổng cú sút7
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
7Cản sút2
-
-
15Sút Phạt5
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
551Số đường chuyền272
-
-
83%Chuyền chính xác69%
-
-
5Phạm lỗi15
-
-
3Việt vị2
-
-
19Đánh đầu29
-
-
8Đánh đầu thành công16
-
-
4Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn7
-
-
33Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công13
-
-
6Thử thách7
-
-
4Successful center1
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
26Long pass23
-
-
104Pha tấn công81
-
-
44Tấn công nguy hiểm31
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
35Số pha tranh chấp thành công47
-
-
2.35Bàn thắng kỳ vọng0.58
-
-
2Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.58
-
-
0.34xG Set Play0
-
-
2.35Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.58
-
-
3.78Cú sút trúng đích0.14
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
18Số quả tạt chính xác9
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
8Phá bóng28
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

