Kết quả Shrewsbury Town vs Salford City, 21h00 ngày 29/08
Kết quả Shrewsbury Town vs Salford City
Đối đầu Shrewsbury Town vs Salford City
Phong độ Shrewsbury Town gần đây
Phong độ Salford City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.85-0.5
1.00O 2.25
0.88U 2.25
0.981
3.70X
3.252
1.91Hiệp 1+0.25
0.73-0.25
1.08O 1
1.03U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shrewsbury Town vs Salford City
-
Sân vận động: New Meadow
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 3
-
Shrewsbury Town vs Salford City: Diễn biến chính
-
61'0-0Taylor Allen
Zach Awe -
61'0-0Kallum Cesay
Joe Powell -
61'0-0Ryan Graydon
Daniel Udoh -
69'Joseph Gbode
Turner-Cooke J.0-0 -
74'William Boyle
1-0 -
78'1-0Jorge Grant
Brendan Sarpong Wiredu -
78'1-0Kelly NMai
Luke Garbutt -
84'George Lloyd
Josh Davison1-0 -
86'Thomas Anderson1-0
-
Shrewsbury Town vs Salford City: Đội hình chính và dự bị
-
Shrewsbury Town3-4-1-2Salford City4-4-21Will Brook3Josh Ruffels5William Boyle26Thomas Anderson11Kevin Berkoe21Will Gray10Tom Sang2Luca Hoole7Turner-Cooke J.8Isaac Fletcher13Josh Davison23Daniel Udoh9Macaulay Langstaff43Luke Molyneux16Elliot Bonds44Brendan Sarpong Wiredu6Joe Powell3Zach Awe22Adebola Oluwo4Will Aimson29Luke Garbutt1Will Norris
- Đội hình dự bị
-
27Joseph Gbode9George Lloyd12Sam Proctor17Arkell Jude-Boyd23Isaac Lee20Michael Golding4Isaac EnglandTaylor Allen 24Kallum Cesay 21Ryan Graydon 19Jorge Grant 8Kelly NMai 10Sam Long 12Abraham Odoh 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Matthew John TaylorNeil Wood
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Shrewsbury Town vs Salford City: Số liệu thống kê
-
Shrewsbury TownSalford City
-
5Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
9Tổng cú sút13
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
2Sút ra ngoài9
-
-
5Cản sút3
-
-
11Sút Phạt13
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
296Số đường chuyền492
-
-
65%Chuyền chính xác83%
-
-
13Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị3
-
-
58Đánh đầu52
-
-
27Đánh đầu thành công28
-
-
0Cứu thua1
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
2Đánh chặn4
-
-
23Ném biên19
-
-
11Cản phá thành công9
-
-
11Thử thách5
-
-
7Successful center4
-
-
19Long pass15
-
-
98Pha tấn công112
-
-
44Tấn công nguy hiểm57
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
0Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
61Số pha tranh chấp thành công62
-
-
0.87Bàn thắng kỳ vọng0.77
-
-
0.26Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.58
-
-
0.61xG Set Play0.19
-
-
0.87Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.77
-
-
0.88Cú sút trúng đích0
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
22Số quả tạt chính xác29
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
27Tranh chấp bóng bổng thắng28
-
-
33Phá bóng26
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

