Kết quả Shrewsbury Town vs Colchester United, 21h00 ngày 26/09
Kết quả Shrewsbury Town vs Colchester United
Đối đầu Shrewsbury Town vs Colchester United
Phong độ Shrewsbury Town gần đây
Phong độ Colchester United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.95O 2.25
0.88U 2.25
0.791
2.60X
3.252
2.70Hiệp 1+0
0.87-0
0.95O 1
0.93U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shrewsbury Town vs Colchester United
-
Sân vận động: New Meadow
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 8
-
Shrewsbury Town vs Colchester United: Diễn biến chính
-
10'Luca Hoole0-0
-
19'0-1
Moses Sesay -
29'Luca Hoole(Assists:Tom Sang)
1-1 -
61'George Lloyd1-1
-
67'Will Gray
Josh Davison1-1 -
73'1-1Oscar Thorn
Bradley Ihionvien -
73'1-1Beryly Lubala
Harry Anderson -
89'Turner-Cooke J.1-1
-
90'1-1Kien Connolly
Kylian Kouassi -
90'Isaac Fletcher
2-1 -
90'2-2
Moses Sesay(Assists:Oscar Thorn)
-
Shrewsbury Town vs Colchester United: Đội hình chính và dự bị
-
Shrewsbury Town3-4-1-2Colchester United4-2-3-11Will Brook26Thomas Anderson5William Boyle6Sam Stubbs11Kevin Berkoe7Turner-Cooke J.10Tom Sang2Luca Hoole8Isaac Fletcher13Josh Davison9George Lloyd9Bradley Ihionvien14Kylian Kouassi10Jack Payne7Harry Anderson12Moses Sesay26Jay Williams2Robert Hunt5Jack Tucker20Sean Raggett3Ellis Iandolo22Thimothee Lo-Tutala
- Đội hình dự bị
-
46Hugo Aiston4Isaac England27Joseph Gbode21Will Gray32Cameron Gregory23Isaac Lee24Lino da Cruz SousaKien Connolly 39Paul Digby 6Samuel Kuffour 44Beryly Lubala 15Oscar Roberts 31Frankie Terry 24Oscar Thorn 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Matthew John TaylorBEN GARNER
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Shrewsbury Town vs Colchester United: Số liệu thống kê
-
Shrewsbury TownColchester United
-
8Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
18Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút1
-
-
13Sút Phạt17
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
247Số đường chuyền415
-
-
65%Chuyền chính xác80%
-
-
17Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị2
-
-
1Đánh đầu13
-
-
22Đánh đầu thành công19
-
-
2Cứu thua3
-
-
4Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn7
-
-
15Ném biên13
-
-
4Cản phá thành công9
-
-
5Thử thách5
-
-
12Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
21Long pass26
-
-
77Pha tấn công83
-
-
40Tấn công nguy hiểm37
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
44Số pha tranh chấp thành công56
-
-
1.61Bàn thắng kỳ vọng1.05
-
-
0.8Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.95
-
-
0.81xG Set Play0.09
-
-
1.61Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.05
-
-
2.22Cú sút trúng đích2.29
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
32Số quả tạt chính xác7
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
22Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
13Phá bóng37
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

