Kết quả Rochdale vs Swindon Town, 21h00 ngày 03/10
Kết quả Rochdale vs Swindon Town
Đối đầu Rochdale vs Swindon Town
Phong độ Rochdale gần đây
Phong độ Swindon Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
0.96O 2.5
0.82U 2.5
0.981
2.05X
3.402
3.10Hiệp 1+0
0.78-0
1.00O 1
0.76U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rochdale vs Swindon Town
-
Sân vận động: Spotland Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 9
-
Rochdale vs Swindon Town: Diễn biến chính
-
23'Luke Hannant
Jonny Smith0-0 -
69'0-0Ollie Clarke
Tom Nichols -
72'Cian Hayes
Luke Hannant0-0 -
73'Emmanuel Dieseruvwe
Edward Francis0-0 -
81'0-0Kaelan Majekodunmi
-
83'0-0Joseph Hungbo
Aaron Drinan -
85'0-0Kaelan Majekodunmi
-
88'Cian Hayes(Assists:Aden Flint)
1-0 -
90'1-0Daniel Butterworth
Billy Kirkman -
90'1-0Louis Millard
Jack Thomson
-
Rochdale vs Swindon Town: Đội hình chính và dự bị
-
Rochdale4-2-3-1Swindon Town4-4-21Nils Ramming2Charlie Tasker3Kaiden Wilson44Aden Flint26Sam Sherring14Edward Francis8Harvey Gilmour45Glenn Middleton17Babajide Ezekiel Adeeko18Jonny Smith39Dajaune Brown23Aaron Drinan29Antwoine Hackford7Tom Nichols25Jack Thomson27Anthony Munda26Dan Butler6James Ball5Stephan Negru21Kaelan Majekodunmi34Billy Kirkman1Connor Ripley
- Đội hình dự bị
-
33Sam Beckwith9Emmanuel Dieseruvwe19Luke Hannant7Cian Hayes40Ian Henderson11Zain Silcott-Duberry20Sam WallerDaniel Butterworth 14Ollie Clarke 8James Debayo 18Joseph Hungbo 15Louis Millard 39Jaylan Pearman 22Lewis Ward 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jimmy McNultyMichael Flynn
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Rochdale vs Swindon Town: Số liệu thống kê
-
RochdaleSwindon Town
-
11Phạt góc5
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
15Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút5
-
-
18Sút Phạt7
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
468Số đường chuyền307
-
-
82%Chuyền chính xác77%
-
-
7Phạm lỗi18
-
-
4Việt vị0
-
-
1Đánh đầu41
-
-
22Đánh đầu thành công20
-
-
2Cứu thua4
-
-
5Rê bóng thành công6
-
-
6Đánh chặn5
-
-
21Ném biên19
-
-
6Cản phá thành công6
-
-
1Thử thách9
-
-
10Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
35Long pass30
-
-
89Pha tấn công72
-
-
55Tấn công nguy hiểm46
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
59Số pha tranh chấp thành công47
-
-
1.73Bàn thắng kỳ vọng0.97
-
-
1.09Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.79
-
-
0.65xG Set Play0.18
-
-
1.73Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.97
-
-
1.67Cú sút trúng đích0.23
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
33Số quả tạt chính xác18
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
22Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
24Phá bóng35
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

