Kết quả Northampton Town vs Rotherham United, 21h00 ngày 19/09
Kết quả Northampton Town vs Rotherham United
Đối đầu Northampton Town vs Rotherham United
Phong độ Northampton Town gần đây
Phong độ Rotherham United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.01+0.25
0.75O 2.25
0.80U 2.25
0.961
1.91X
3.302
3.50Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.73O 1
0.99U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Northampton Town vs Rotherham United
-
Sân vận động: Sixfields Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Northampton Town vs Rotherham United: Diễn biến chính
-
48'0-0Joshua Austerfield
-
60'0-0Jili Buyabu
Dominic Iorfa -
66'0-0Ossama Ashley
-
67'0-0Tom Bradshaw
Fabio Tavares -
67'0-0Kian Spence
Ossama Ashley -
67'Harvey Saunders
Sam Chambers0-0 -
72'Max Dyche0-0
-
73'0-1
Paul Mullin -
79'0-1Kieran Ngwenya
Paul Mullin -
79'0-1Emmanuel Adegboyega
Aaron Nemane -
81'Logan Briggs
Owen Dale0-1 -
82'Matthew Warhurst
Max Dyche0-1 -
85'Tyrese Fornah0-1
-
87'Sam Hoskins
Tyrese Fornah0-1 -
87'Connor Lemonheigh-Evans
Nathaniel Opoku0-1
-
Northampton Town vs Rotherham United: Đội hình chính và dự bị
-
Northampton Town3-4-3Rotherham United3-4-1-21Zach Jeacock5Jon Guthrie35Max Dyche6Elliott Jordan Moore22Josh Powell14Tyrese Fornah4Joe OBrien Whitmarsh16Joe Wormleighton26Sam Chambers17Nathaniel Opoku19Owen Dale7Fabio Tavares10Paul Mullin4Joshua Austerfield23Aaron Nemane6Ossama Ashley28Brandon Cover3Ewan Otoo12Denzel Hall27Dominic Iorfa14Sonny Aljofree13Julian Eyestone
- Đội hình dự bị
-
20Logan Briggs34Ross Fitzsimons7Sam Hoskins24Connor Lemonheigh-Evans32Harvey Saunders11Kamarai Swyer9Matthew WarhurstEmmanuel Adegboyega 16Tom Bradshaw 9Jili Buyabu 24Ted Cann 1Jayce Fitzgerald 15Kieran Ngwenya 5Kian Spence 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jon BradyMatt Taylor
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Northampton Town vs Rotherham United: Số liệu thống kê
-
Northampton TownRotherham United
-
5Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
7Cản sút3
-
-
11Sút Phạt13
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
268Số đường chuyền357
-
-
57%Chuyền chính xác63%
-
-
14Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị1
-
-
63Đánh đầu51
-
-
32Đánh đầu thành công25
-
-
4Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công8
-
-
6Đánh chặn3
-
-
43Ném biên24
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công9
-
-
5Thử thách8
-
-
10Successful center0
-
-
28Long pass15
-
-
64Pha tấn công64
-
-
41Tấn công nguy hiểm35
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
57Số pha tranh chấp thành công55
-
-
0.93Bàn thắng kỳ vọng1.38
-
-
0.78Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.6
-
-
0.15xG Set Play0
-
-
0.93Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.6
-
-
0.31Cú sút trúng đích1.19
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
19Số quả tạt chính xác15
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
32Tranh chấp bóng bổng thắng25
-
-
50Phá bóng39
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

