Kết quả Northampton Town vs Crawley Town, 01h45 ngày 02/09
Kết quả Northampton Town vs Crawley Town
Đối đầu Northampton Town vs Crawley Town
Phong độ Northampton Town gần đây
Phong độ Crawley Town gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.84O 2.5
0.80U 2.5
0.951
1.76X
3.652
3.85Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.90O 1
0.78U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Northampton Town vs Crawley Town
-
Sân vận động: Sixfields Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Northampton Town vs Crawley Town: Diễn biến chính
-
38'Nathaniel Opoku(Assists:Joe OBrien Whitmarsh)
1-0 -
42'1-0Klaudio Krasniqi
-
55'Lee Evans1-0
-
60'1-0Jude Arthurs
-
65'1-0Danilo Orsi-Dadomo
Pemi Aderoju -
65'1-0Dion Pereira
Dylan Morgan -
67'1-1
Dion Pereira -
68'Max Dyche
Joe OBrien Whitmarsh1-1 -
76'1-1Johnny Russell
Akinwale Joseph Odimayo -
81'Connor Lemonheigh-Evans
Sam Hoskins1-1 -
81'Harvey Saunders
Nathaniel Opoku1-1 -
87'1-1Nathan Tinsdale
Klaudio Krasniqi -
87'1-1Gianmarco Di Biase
Louie Watson
-
Northampton Town vs Crawley Town: Đội hình chính và dự bị
-
Northampton Town4-4-2Crawley Town4-4-21Zach Jeacock3James Maxwell5Jon Guthrie6Elliott Jordan Moore16Joe Wormleighton20Logan Briggs14Tyrese Fornah8Lee Evans7Sam Hoskins17Nathaniel Opoku4Joe OBrien Whitmarsh8Louie Watson11Pemi Aderoju17Osman Kamara20Jude Arthurs25Klaudio Krasniqi27Dylan Morgan24Akinwale Joseph Odimayo6Priestley Farquharson5Charlie Barker22Ade Adeyemo31Jackson Izquierdo
- Đội hình dự bị
-
35Max Dyche24Connor Lemonheigh-Evans32Harvey Saunders34Ross Fitzsimons22Josh Powell26Sam Chambers9Matthew WarhurstDion Pereira 19Danilo Orsi-Dadomo 9Johnny Russell 16Nathan Tinsdale 28Gianmarco Di Biase 14Nicholas Michalski 13Ty Ewens-Findlay 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jon BradyScott Lindsey
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Northampton Town vs Crawley Town: Số liệu thống kê
-
Northampton TownCrawley Town
-
4Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
8Tổng cú sút22
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
1Cản sút9
-
-
9Sút Phạt6
-
-
27%Kiểm soát bóng73%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
217Số đường chuyền568
-
-
68%Chuyền chính xác88%
-
-
6Phạm lỗi9
-
-
5Việt vị2
-
-
22Đánh đầu22
-
-
13Đánh đầu thành công9
-
-
4Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công9
-
-
5Đánh chặn13
-
-
18Ném biên29
-
-
0Woodwork1
-
-
13Cản phá thành công9
-
-
16Thử thách9
-
-
3Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
9Long pass25
-
-
69Pha tấn công96
-
-
38Tấn công nguy hiểm71
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
42Số pha tranh chấp thành công39
-
-
0.51Bàn thắng kỳ vọng2.42
-
-
0.15Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.2
-
-
0.37xG Set Play0.21
-
-
0.51Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.42
-
-
1.03Cú sút trúng đích1.88
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
12Số quả tạt chính xác35
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
38Phá bóng13
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

