Kết quả Grimsby Town vs Bristol Rovers, 18h30 ngày 12/09
Kết quả Grimsby Town vs Bristol Rovers
Đối đầu Grimsby Town vs Bristol Rovers
Phong độ Grimsby Town gần đây
Phong độ Bristol Rovers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.84O 2.75
0.92U 2.75
0.881
2.30X
3.402
2.65Hiệp 1+0
0.67-0
1.17O 1
0.65U 1
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Grimsby Town vs Bristol Rovers
-
Sân vận động: Blundell Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Grimsby Town vs Bristol Rovers: Diễn biến chính
-
10'0-0Ben Purrington
-
22'Kieran Green
1-0 -
26'1-0Ciaran Kelly
Riley Harbottle -
38'1-0Shaqai Forde
-
40'Geza David Turi(Assists:Charles Vernam)
2-0 -
46'2-0Jack Aitchison
Bobby Kamwa -
46'2-0Joe quigley
Fabrizio Cavegn -
46'2-0Ellis Harrison
Shaqai Forde -
64'Kieran Green2-0
-
64'2-0Kofi Balmer
-
68'Edon Pruti
Harvey Rodgers2-0 -
71'Charles Vernam2-0
-
74'Iwan Morgan
Andy Cook2-0 -
74'Finley Cartwright
Charles Vernam2-0 -
75'2-0Tommy Leigh
-
78'2-0Reiss-Alexander Russel-Denny
Richard Smallwood -
88'Ryley Reynolds
Sonny Finch2-0 -
88'Cian Doyle
Mark Shelton2-0
-
Grimsby Town vs Bristol Rovers: Đội hình chính và dự bị
-
Grimsby Town4-1-4-1Bristol Rovers4-2-3-142David Harrington3Jayden Sweeney17Cameron McJannett2Maldini Kacurri5Harvey Rodgers15Geza David Turi30Charles Vernam29Mark Shelton4Kieran Green10Sonny Finch39Andy Cook29Fabrizio Cavegn7Shaqai Forde24Tommy Leigh10Bobby Kamwa21Richard Smallwood6Clinton Mola2Tom James4Kofi Balmer26Riley Harbottle14Ben Purrington1Brad Young
- Đội hình dự bị
-
41Auton28Finley Cartwright8Cian Doyle9Iwan Morgan26Edon Pruti11Ryley Reynolds7Jamie WalkerJack Aitchison 11Charlie Binns 32Ellis Harrison 19Ciaran Kelly 17Joe quigley 9Reiss-Alexander Russel-Denny 8Philip Sanyaolu 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paul HurstJoey Barton
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Grimsby Town vs Bristol Rovers: Số liệu thống kê
-
Grimsby TownBristol Rovers
-
8Phạt góc8
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
8Tổng cú sút3
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
1Cản sút1
-
-
12Sút Phạt9
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
260Số đường chuyền234
-
-
60%Chuyền chính xác51%
-
-
9Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị4
-
-
49Đánh đầu41
-
-
27Đánh đầu thành công18
-
-
1Cứu thua1
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
5Đánh chặn4
-
-
29Ném biên28
-
-
6Cản phá thành công7
-
-
8Thử thách8
-
-
3Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
24Long pass19
-
-
89Pha tấn công84
-
-
42Tấn công nguy hiểm28
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
54Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.23Bàn thắng kỳ vọng0.09
-
-
1.08Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.06
-
-
0.15xG Set Play0.03
-
-
1.23Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.09
-
-
0.4Cú sút trúng đích0.57
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
17Số quả tạt chính xác20
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
27Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
52Phá bóng29
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

