Kết quả Exeter City vs Walsall, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Exeter City vs Walsall
Đối đầu Exeter City vs Walsall
Phong độ Exeter City gần đây
Phong độ Walsall gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.02O 2.5
0.91U 2.5
0.831
2.50X
3.502
2.62Hiệp 1+0
0.85-0
0.95O 1
0.70U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Exeter City vs Walsall
-
Sân vận động: James Park Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 5
-
Exeter City vs Walsall: Diễn biến chính
-
62'Ethan Sutherland
Gwion Edwards0-0 -
62'Danny Rose
Josh Gordon0-0 -
65'0-0Lewis Simper
Antony Evans -
71'Ajay Matthews
Sonny Cox0-0 -
77'0-0Elicha Ahui
-
80'Taylor Perry
Jake Doyle-Hayes0-0 -
80'Jack Taylor
Luca Woodhouse0-0 -
80'0-0Andrew Dallas
Courtney Clarke -
81'0-0Sven Sprangler
Charlie Crew -
90'0-0Harrison Burke
Elicha Ahui
-
Exeter City vs Walsall: Đội hình chính và dự bị
-
Exeter City4-2-3-1Walsall4-2-3-11Jack Bycroft3Luca Woodhouse5Jack Fitzwater40Edward James2Lakyle Samuel16Charlie Cummins31Jake Doyle-Hayes7Gwion Edwards10Josh Gordon12Reece Cole19Sonny Cox19Aaron Pressley17Courtney Clarke14Antony Evans11Reece Smith15Isaac Moore8Charlie Crew22Elicha Ahui4James Connolly26Ryan Leak3Mason Hancock1Jed Ward
- Đội hình dự bị
-
23Ethan Sutherland32Danny Rose15Ajay Matthews6Jack Taylor8Taylor Perry22Frankie Phillips20George BirchLewis Simper 10Andrew Dallas 9Sven Sprangler 6Harrison Burke 5Tom Wooster 31James Furlong 29Tai Sodje 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gary CaldwellMathew Sadler
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Exeter City vs Walsall: Số liệu thống kê
-
Exeter CityWalsall
-
4Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút3
-
-
20Sút Phạt16
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
310Số đường chuyền394
-
-
70%Chuyền chính xác76%
-
-
16Phạm lỗi20
-
-
69Đánh đầu47
-
-
25Đánh đầu thành công33
-
-
2Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
2Đánh chặn7
-
-
21Ném biên28
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công3
-
-
15Thử thách6
-
-
3Successful center2
-
-
26Long pass27
-
-
97Pha tấn công87
-
-
54Tấn công nguy hiểm31
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
62Số pha tranh chấp thành công67
-
-
1.32Bàn thắng kỳ vọng0.38
-
-
0.73Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.21
-
-
0.59xG Set Play0.16
-
-
1.32Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.38
-
-
0.4Cú sút trúng đích0.43
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
22Số quả tạt chính xác18
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
25Tranh chấp bóng bổng thắng33
-
-
27Phá bóng37
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

