Kết quả Colchester United vs Cheltenham Town, 21h00 ngày 19/09
Kết quả Colchester United vs Cheltenham Town
Đối đầu Colchester United vs Cheltenham Town
Phong độ Colchester United gần đây
Phong độ Cheltenham Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.89+0.5
0.87O 2.75
0.95U 2.75
0.811
1.89X
3.652
3.40Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.78O 1.25
1.08U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Colchester United vs Cheltenham Town
-
Sân vận động: Colchester community
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Colchester United vs Cheltenham Town: Diễn biến chính
-
10'0-0Shaun McWilliams
-
18'0-0Jake Evans
-
28'Oscar Thorn0-0
-
66'Moses Sesay(Assists:Ellis Iandolo)
1-0 -
69'Jaden Williams
Oscar Thorn1-0 -
74'1-0Freddie Willcox
Shaun McWilliams -
74'1-0Ryan Broom
Jake Evans -
76'Harry Anderson1-0
-
78'1-1
Andreas Weimann -
83'Jaden Williams1-1
-
84'Ellis Iandolo1-1
-
85'1-1Jonathan Tomkinson
-
89'1-1Kirsten Otchere
Andreas Weimann -
89'Leon Chiwome
Harry Anderson1-1 -
90'1-1Charlie McCann
-
Colchester United vs Cheltenham Town: Đội hình chính và dự bị
-
Colchester United4-2-3-1Cheltenham Town4-2-3-122Thimothee Lo-Tutala3Ellis Iandolo20Sean Raggett5Jack Tucker2Robert Hunt26Jay Williams12Moses Sesay7Harry Anderson10Jack Payne27Oscar Thorn14Kylian Kouassi18Andreas Weimann19Jake Evans8Charlie McCann26Jordan Shipley17Shaun McWilliams7Ben Edward Stevenson3Jonathan Tomkinson5Robbie Cundy25Pierce Sweeney4Joseph Tomlinson23Wyll Stanway
- Đội hình dự bị
-
11Leon Chiwome6Paul Digby9Bradley Ihionvien44Samuel Kuffour1Tom Smith24Frankie Terry17Jaden WilliamsRyan Broom 14Joe Day 1George Miller 10George Nurse 21Kirsten Otchere 9Freddie Willcox 33James Wilson 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
BEN GARNERWade Elliott
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Colchester United vs Cheltenham Town: Số liệu thống kê
-
Colchester UnitedCheltenham Town
-
3Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
8Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
3Cản sút9
-
-
13Sút Phạt13
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
369Số đường chuyền443
-
-
77%Chuyền chính xác82%
-
-
14Phạm lỗi13
-
-
0Việt vị3
-
-
42Đánh đầu23
-
-
22Đánh đầu thành công11
-
-
1Cứu thua1
-
-
10Rê bóng thành công11
-
-
6Đánh chặn7
-
-
25Ném biên24
-
-
10Cản phá thành công11
-
-
7Thử thách9
-
-
3Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
22Long pass20
-
-
106Pha tấn công105
-
-
35Tấn công nguy hiểm41
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
59Số pha tranh chấp thành công51
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng1.39
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.57
-
-
0xG Set Play0.03
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.6
-
-
0.26Cú sút trúng đích0.83
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
20Số quả tạt chính xác26
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
22Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
29Phá bóng25
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

