Kết quả Chesterfield vs Tranmere Rovers, 18h30 ngày 03/10
Kết quả Chesterfield vs Tranmere Rovers
Đối đầu Chesterfield vs Tranmere Rovers
Phong độ Chesterfield gần đây
Phong độ Tranmere Rovers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.84+0.75
0.92O 2.75
0.88U 2.75
0.921
1.73X
3.902
4.33Hiệp 1-0.25
0.77+0.25
0.99O 1
0.62U 1
1.19 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chesterfield vs Tranmere Rovers
-
Sân vận động: Proact Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 9
-
Chesterfield vs Tranmere Rovers: Diễn biến chính
-
15'Dilan Markanday(Assists:Remeao Hutton)
1-0 -
18'1-0Tom Conlon
-
21'Lee Bonis1-0
-
34'1-0Dylan Jones
Zane Okoro -
41'1-0Joe Ironside
-
54'George McEachran1-0
-
57'1-0Joel Senior
-
59'1-1
Dylan Jones(Assists:Thomas Ince) -
61'1-1David Kamara
Joe Ironside -
61'1-1Sam Finley
Tom Conlon -
71'Josh Koroma
Joel Randall1-1 -
79'Kyle McFadzean1-1
-
83'Louie Marsh(Assists:Dilan Markanday)
2-1 -
85'Josh Koroma(Assists:Louie Marsh)
3-1 -
87'Tom Pearce
Lewis Gordon3-1 -
87'Junior Eccleston
Remeao Hutton3-1 -
88'Kiano Dyer
George McEachran3-1 -
88'Liam Mandeville
Louie Marsh3-1 -
90'Josh Koroma(Assists:Lee Bonis)
4-1 -
90'4-2
Jacob Slater(Assists:Sam Finley)
-
Chesterfield vs Tranmere Rovers: Đội hình chính và dự bị
-
Chesterfield4-2-3-1Tranmere Rovers4-2-3-123Ryan Boot19Lewis Gordon6Jack Simpson5Kyle McFadzean33Remeao Hutton20George McEachran8Ryan Stirk31Joel Randall18Louie Marsh24Dilan Markanday10Lee Bonis9Joe Ironside17Zane Okoro10Thomas Ince7Charlie Whitaker6Will Vaulks11Tom Conlon2Joel Senior16Bobby Faulkner5Nathan Smith3Jacob Slater12Harrison Male
- Đội hình dự bị
-
9Fraser Bryden27Kiano Dyer26Junior Eccleston37Josh Koroma7Liam Mandeville4Tom Naylor46Tom PearceConiah Boyce-Clarke 13Patrick Brough 23Sam Finley 8Dylan Jones 29David Kamara 24Lee OConnor 22Ryan Watson 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paul CookIan Dawes
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Chesterfield vs Tranmere Rovers: Số liệu thống kê
-
ChesterfieldTranmere Rovers
-
12Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
26Tổng cú sút6
-
-
10Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài1
-
-
7Cản sút2
-
-
13Sút Phạt11
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
535Số đường chuyền275
-
-
82%Chuyền chính xác66%
-
-
11Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị1
-
-
15Đánh đầu1
-
-
17Đánh đầu thành công14
-
-
1Cứu thua6
-
-
6Rê bóng thành công14
-
-
14Đánh chặn9
-
-
17Ném biên16
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản phá thành công14
-
-
9Thử thách8
-
-
5Successful center2
-
-
4Kiến tạo thành bàn2
-
-
29Long pass28
-
-
115Pha tấn công80
-
-
62Tấn công nguy hiểm24
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
54Số pha tranh chấp thành công51
-
-
2.57Bàn thắng kỳ vọng0.51
-
-
1.79Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.09
-
-
0.78xG Set Play0.42
-
-
2.57Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.51
-
-
2.54Cú sút trúng đích0.88
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
26Số quả tạt chính xác7
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
11Phá bóng45
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

