Kết quả Cheltenham Town vs Grimsby Town, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Cheltenham Town vs Grimsby Town
Đối đầu Cheltenham Town vs Grimsby Town
Phong độ Cheltenham Town gần đây
Phong độ Grimsby Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.82-0.5
1.00O 2.75
0.95U 2.75
0.851
3.10X
3.602
2.00Hiệp 1+0.25
0.72-0.25
1.11O 1
0.74U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cheltenham Town vs Grimsby Town
-
Sân vận động: Whaddon Road Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 5
-
Cheltenham Town vs Grimsby Town: Diễn biến chính
-
12'Charlie McCann(Assists:Jake Evans)
1-0 -
28'Jonathan Tomkinson1-0
-
41'Andreas Weimann
2-0 -
46'2-0Andy Cook
Charles Vernam -
46'2-0Mark Shelton
Cian Doyle -
47'2-1
Mark Shelton(Assists:Harvey Rodgers) -
64'Freddie Willcox
Jake Evans2-1 -
64'Jake Bickerstaff
Andreas Weimann2-1 -
69'2-1Finley Cartwright
Sonny Finch -
69'2-1Ryley Reynolds
Iwan Morgan -
72'George Nurse
Jordan Shipley2-1 -
79'2-1Kieran Green
-
82'2-2
Kieran Green(Assists:Jayden Sweeney) -
86'Kirsten Otchere
Shaun McWilliams2-2 -
86'James Wilson
Joseph Tomlinson2-2
-
Cheltenham Town vs Grimsby Town: Đội hình chính và dự bị
-
Cheltenham Town4-1-4-1Grimsby Town4-1-4-123Wyll Stanway4Joseph Tomlinson25Pierce Sweeney5Robbie Cundy3Jonathan Tomkinson7Ben Edward Stevenson26Jordan Shipley8Charlie McCann17Shaun McWilliams19Jake Evans18Andreas Weimann9Iwan Morgan10Sonny Finch4Kieran Green8Cian Doyle30Charles Vernam15Geza David Turi5Harvey Rodgers2Maldini Kacurri17Cameron McJannett3Jayden Sweeney42David Harrington
- Đội hình dự bị
-
33Freddie Willcox11Jake Bickerstaff21George Nurse6James Wilson9Kirsten Otchere1Joe Day35Mark BarberMark Shelton 29Andy Cook 39Ryley Reynolds 11Finley Cartwright 28Auton 41Joe Foulkes 12Jamie Walker 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Wade ElliottPaul Hurst
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Cheltenham Town vs Grimsby Town: Số liệu thống kê
-
Cheltenham TownGrimsby Town
-
3Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
0Cản sút3
-
-
9Sút Phạt8
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
340Số đường chuyền474
-
-
70%Chuyền chính xác77%
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị1
-
-
42Đánh đầu1
-
-
25Đánh đầu thành công32
-
-
1Cứu thua2
-
-
4Rê bóng thành công4
-
-
5Đánh chặn4
-
-
32Ném biên28
-
-
1Cản phá thành công4
-
-
7Thử thách10
-
-
2Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
16Long pass44
-
-
89Pha tấn công120
-
-
37Tấn công nguy hiểm44
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
53Số pha tranh chấp thành công52
-
-
1.24Bàn thắng kỳ vọng1.41
-
-
0.31Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.04
-
-
0.15xG Set Play0.37
-
-
0.45Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.41
-
-
1.42Cú sút trúng đích1.78
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
18Số quả tạt chính xác22
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng20
-
-
25Tranh chấp bóng bổng thắng32
-
-
28Phá bóng31
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

