Kết quả Accrington Stanley vs Cheltenham Town, 21h00 ngày 03/10
Kết quả Accrington Stanley vs Cheltenham Town
Đối đầu Accrington Stanley vs Cheltenham Town
Phong độ Accrington Stanley gần đây
Phong độ Cheltenham Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.99+0.25
0.81O 2.75
0.99U 2.75
0.811
2.20X
3.502
3.00Hiệp 1+0
0.80-0
1.00O 1
0.73U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Accrington Stanley vs Cheltenham Town
-
Sân vận động: Crown Ground
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 9
-
Accrington Stanley vs Cheltenham Town: Diễn biến chính
-
42'0-0Charlie McCann
-
48'Tyler Walton0-0
-
55'0-0George Nurse
Joseph Tomlinson -
62'Charlie Warren
Tyler Walton0-0 -
74'Josh Woods0-0
-
78'Charlie Warren(Assists:Connor OBrien)
1-0 -
80'David Tutonda1-0
-
84'1-0George Miller
Jordan Shipley -
84'1-0Jake Bickerstaff
Ryan Broom -
87'Charlie Warren
2-0 -
90'2-0Charlie McCann
-
90'2-0Andreas Weimann
-
90'2-0Kirsten Otchere
Andreas Weimann
-
Accrington Stanley vs Cheltenham Town: Đội hình chính và dự bị
-
Accrington Stanley3-1-4-2Cheltenham Town4-2-3-11Louie Moulden22Joseph Anderson28Seamus Conneely17Devon Matthews2Donald Love33David Tutonda14Stefan Mols10Alex Henderson38Connor OBrien39Josh Woods23Tyler Walton18Andreas Weimann19Jake Evans8Charlie McCann14Ryan Broom26Jordan Shipley7Ben Edward Stevenson3Jonathan Tomkinson5Robbie Cundy25Pierce Sweeney4Joseph Tomlinson23Wyll Stanway
- Đội hình dự bị
-
20Charlie Brown27Joel Catesby8Conor Grant21James Rogerson25Joshua Jack Smith3Oliver Smith30Charlie WarrenJake Bickerstaff 11Joe Day 1George Miller 10George Nurse 21Kirsten Otchere 9Freddie Willcox 33James Wilson 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
John ColemanWade Elliott
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Accrington Stanley vs Cheltenham Town: Số liệu thống kê
-
Accrington StanleyCheltenham Town
-
8Phạt góc2
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
22Tổng cú sút6
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
13Sút ra ngoài1
-
-
3Cản sút4
-
-
11Sút Phạt15
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
338Số đường chuyền462
-
-
69%Chuyền chính xác75%
-
-
15Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị0
-
-
79Đánh đầu49
-
-
37Đánh đầu thành công27
-
-
1Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công3
-
-
5Đánh chặn4
-
-
18Ném biên30
-
-
12Cản phá thành công3
-
-
7Thử thách2
-
-
10Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
42Long pass32
-
-
123Pha tấn công89
-
-
58Tấn công nguy hiểm22
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
65Số pha tranh chấp thành công53
-
-
2.26Bàn thắng kỳ vọng0.33
-
-
1.79Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.07
-
-
0.47xG Set Play0.26
-
-
2.26Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.33
-
-
1.56Cú sút trúng đích0.08
-
-
34Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương5
-
-
32Số quả tạt chính xác7
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
37Tranh chấp bóng bổng thắng27
-
-
22Phá bóng38
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

