Kết quả WA Mostaganem vs JSM Tiaret, 21h00 ngày 03/10
Kết quả WA Mostaganem vs JSM Tiaret
Đối đầu WA Mostaganem vs JSM Tiaret
Phong độ WA Mostaganem gần đây
Phong độ JSM Tiaret gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.83O 2.5
1.30U 2.5
0.531
1.95X
3.102
3.60Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu WA Mostaganem vs JSM Tiaret
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Algerian Ligue Professionnelle 2 2026-2027 » vòng 3
-
WA Mostaganem vs JSM Tiaret: Diễn biến chính
-
2'0-1
-
53'
1-1 -
76'
2-1 -
88'
3-1
- BXH Algerian Ligue Professionnelle 2
- BXH bóng đá Angiêri mới nhất
-
WA Mostaganem vs JSM Tiaret: Số liệu thống kê
-
WA MostaganemJSM Tiaret
-
10Phạt góc2
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
52Pha tấn công41
-
-
40Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Algerian Ligue Professionnelle 2 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Kouba | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | USM EL HARRACH | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | T H T |
| 3 | USM Blida | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | T T H |
| 4 | MC Saida | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | H T T |
| 5 | GC Mascara | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | T H H |
| 6 | WA Mostaganem | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 | H B T |
| 7 | ES Mostaganem | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | B T H |
| 8 | Sidi Benali | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | T B H |
| 9 | ASM Oran | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T B |
| 10 | NA Hussein Dey | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | T B B |
| 11 | WA Tlemcen | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | T B |
| 12 | ESM Kolea | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 | B T |
| 13 | El Bayadh | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H B |
| 14 | JSM Tiaret | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B H B |
| 15 | RC Arba | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 16 | Taghit | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Relegation

