Kết quả MC Saida vs ASM Oran, 21h00 ngày 03/10
Kết quả MC Saida vs ASM Oran
Đối đầu MC Saida vs ASM Oran
Phong độ MC Saida gần đây
Phong độ ASM Oran gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.85O 1.75
0.72U 1.75
0.901
2.14X
2.752
3.05Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MC Saida vs ASM Oran
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Algerian Ligue Professionnelle 2 2026-2027 » vòng 3
-
MC Saida vs ASM Oran: Diễn biến chính
-
78'
1-0
- BXH Algerian Ligue Professionnelle 2
- BXH bóng đá Angiêri mới nhất
-
MC Saida vs ASM Oran: Số liệu thống kê
-
MC SaidaASM Oran
-
6Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
6Tổng cú sút5
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
21Sút Phạt17
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
11Phạm lỗi21
-
-
6Việt vị0
-
-
42Ném biên26
-
-
93Pha tấn công83
-
-
41Tấn công nguy hiểm51
-
BXH Algerian Ligue Professionnelle 2 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Kouba | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | USM EL HARRACH | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | T H T |
| 3 | USM Blida | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | T T H |
| 4 | MC Saida | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | H T T |
| 5 | GC Mascara | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | T H H |
| 6 | WA Mostaganem | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 | H B T |
| 7 | ES Mostaganem | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | B T H |
| 8 | Sidi Benali | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | T B H |
| 9 | ASM Oran | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T B |
| 10 | NA Hussein Dey | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | T B B |
| 11 | WA Tlemcen | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | T B |
| 12 | ESM Kolea | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 | B T |
| 13 | El Bayadh | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H B |
| 14 | JSM Tiaret | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B H B |
| 15 | RC Arba | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 16 | Taghit | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Relegation

