Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gangwon FC vs Jeju SK FC, 14h30 ngày 20/9
Kết quả Gangwon FC vs Jeju SK FC
Đối đầu Gangwon FC vs Jeju SK FC
Phong độ Gangwon FC gần đây
Phong độ Jeju SK FC gần đây
VĐQG Hàn Quốc 2026: Gangwon FC vs Jeju SK FC
-
Giải đấu: VĐQG Hàn QuốcMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 20/9/2026 14:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gangwon FC vs Jeju SK FC trước đây
-
21/07/2026Jeju SK FC1 - 1Gangwon FC1 - 1D
-
22/03/2026Gangwon FC1 - 1Jeju SK FC0 - 1D
-
15/08/2025Jeju SK FC0 - 0Gangwon FC0 - 0D
-
06/05/2025Jeju SK FC0 - 3Gangwon FC0 - 1W
-
02/03/2025Gangwon FC0 - 0Jeju SK FC0 - 0D
-
20/07/2024Gangwon FC4 - 0Jeju SK FC3 - 0W
-
02/06/2024Jeju SK FC1 - 2Gangwon FC0 - 2W
-
02/03/2024Gangwon FC1 - 1Jeju SK FC1 - 1D
-
28/10/2023Gangwon FC1 - 1Jeju SK FC0 - 0D
-
06/08/2023Jeju SK FC1 - 1Gangwon FC0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Gangwon FC vs Jeju SK FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Gangwon FC vs Jeju SK FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 7 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gangwon FC vs Jeju SK FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hàn Quốc | 10 | 3 | 7 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gangwon FC vs Jeju SK FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gangwon FC (sân nhà) | 5 | 1 | 4 | 0 |
| Gangwon FC (sân khách) | 5 | 2 | 3 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gangwon FC thắng
Bại: là số trận Gangwon FC thua
Thắng: là số trận Gangwon FC thắng
Bại: là số trận Gangwon FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hàn Quốc mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gangwon FC và Jeju SK FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hàn Quốc mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hàn Quốc 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Seoul | 29 | 19 | 5 | 5 | 55 | 23 | 32 | 62 | T T T T B T |
| 2 | Ulsan HD FC | 30 | 14 | 5 | 11 | 45 | 40 | 5 | 47 | B T H T T B |
| 3 | Jeonbuk Hyundai Motors | 29 | 11 | 10 | 8 | 36 | 26 | 10 | 43 | T H H T H B |
| 4 | Jeju SK FC | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 29 | 5 | 43 | H B T H T H |
| 5 | Gangwon FC | 28 | 10 | 12 | 6 | 36 | 27 | 9 | 42 | B H H T H H |
| 6 | Daejeon Citizen | 29 | 10 | 9 | 10 | 45 | 36 | 9 | 39 | T T B T T H |
| 7 | FC Anyang | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 | 47 | -9 | 38 | T H B B H T |
| 8 | Incheon United | 28 | 10 | 7 | 11 | 35 | 32 | 3 | 37 | T B H B T B |
| 9 | Pohang Steelers | 29 | 10 | 7 | 12 | 26 | 33 | -7 | 37 | B T H B H H |
| 10 | Gimcheon Sangmu FC | 30 | 5 | 18 | 7 | 30 | 36 | -6 | 33 | H B H H H T |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 30 | 7 | 11 | 12 | 31 | 40 | -9 | 32 | B H B B H B |
| 12 | Gwangju Football Club | 29 | 1 | 11 | 17 | 19 | 61 | -42 | 14 | B H B H B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
