Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Vitesse Arnhem vs NAC Breda, 21h30 ngày 03/10

Hạng 2 Hà Lan 2026-2027: Vitesse Arnhem vs NAC Breda

  • Giải đấu: Hạng 2 Hà Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027
    Thời gian: 03/10/2026 21:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Vitesse Arnhem vs NAC Breda trước đây

  • 03/03/2019
    Vitesse Arnhem
    4 - 1
    NAC Breda
    0 - 1
    W
  • 09/12/2018
    NAC Breda
    2 - 1
    Vitesse Arnhem
    1 - 0
    L
  • 07/04/2018
    NAC Breda
    1 - 0
    Vitesse Arnhem
    1 - 0
    L
  • 13/08/2017
    Vitesse Arnhem
    4 - 1
    NAC Breda
    3 - 0
    W
  • 08/02/2015
    NAC Breda
    0 - 1
    Vitesse Arnhem
    0 - 0
    W
  • 25/10/2014
    Vitesse Arnhem
    2 - 2
    NAC Breda
    1 - 0
    D
  • 09/03/2014
    NAC Breda
    1 - 2
    Vitesse Arnhem
    1 - 2
    W
  • 15/12/2013
    Vitesse Arnhem
    3 - 2
    NAC Breda
    1 - 1
    W
  • 06/04/2013
    Vitesse Arnhem
    3 - 0
    NAC Breda
    1 - 0
    W
  • 21/10/2012
    NAC Breda
    0 - 3
    Vitesse Arnhem
    0 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Vitesse Arnhem vs NAC Breda

- Thống kê lịch sử đối đầu Vitesse Arnhem vs NAC Breda: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 7 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Vitesse Arnhem vs NAC Breda: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hà Lan 10 7 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Vitesse Arnhem vs NAC Breda: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Vitesse Arnhem (sân nhà) 5 4 1 0
Vitesse Arnhem (sân khách) 5 3 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vitesse Arnhem thắng
Bại: là số trận Vitesse Arnhem thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hà Lan mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Vitesse Arnhem và NAC Breda trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Hà Lan 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Heracles Almelo 9 7 1 1 28 12 16 22 T T T B T H
2 Almere City FC 8 5 1 2 18 7 11 16 T T B T T B
3 MVV Maastricht 8 5 1 2 12 15 -3 16 T T H B B T
4 VVV Venlo 8 5 0 3 21 14 7 15 T T B T T B
5 Roda JC 8 4 3 1 9 5 4 15 T H H T H T
6 Emmen 8 5 0 3 18 17 1 15 T B T B B T
7 RKC Waalwijk 8 3 4 1 18 11 7 13 H H T T T B
8 AZ Alkmaar (Youth) 9 4 1 4 22 17 5 13 B T T B H T
9 Vitesse Arnhem 8 4 1 3 13 11 2 13 B T T B T B
10 NAC Breda 8 4 1 3 17 17 0 13 T H B B T T
11 Volendam 8 4 0 4 20 16 4 12 B T B T B T
12 Jong PSV Eindhoven (Youth) 9 3 3 3 14 16 -2 12 H H T B H B
13 FC Eindhoven 8 3 1 4 13 17 -4 10 B B H T T B
14 Helmond Sport 9 2 3 4 15 16 -1 9 B T T B B H
15 Jong Ajax (Youth) 9 2 2 5 13 22 -9 8 T H T B B H
16 Den Bosch 8 2 1 5 12 17 -5 7 T B B B T B
17 FC Utrecht (Youth) 9 2 1 6 15 21 -6 7 B B H T T B
18 Dordrecht 8 2 1 5 12 23 -11 7 B B B B B T
19 De Graafschap 8 2 1 5 9 20 -11 7 B B B T B T
20 FC Oss 8 2 0 6 8 13 -5 6 B T B B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
Cập nhật:
" "