Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Oss vs MVV Maastricht, 21h30 ngày 03/10
Kết quả FC Oss vs MVV Maastricht
Đối đầu FC Oss vs MVV Maastricht
Phong độ FC Oss gần đây
Phong độ MVV Maastricht gần đây
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027: FC Oss vs MVV Maastricht
-
Giải đấu: Hạng 2 Hà LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/10/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Oss vs MVV Maastricht trước đây
-
25/04/2026MVV Maastricht0 - 2FC Oss0 - 0W
-
09/08/2025FC Oss4 - 0MVV Maastricht1 - 0W
-
11/01/2025FC Oss1 - 0MVV Maastricht1 - 0W
-
28/09/2024MVV Maastricht2 - 2FC Oss0 - 1D
-
23/12/2023MVV Maastricht2 - 0FC Oss1 - 0L
-
11/11/2023FC Oss0 - 1MVV Maastricht0 - 0L
-
11/02/2023MVV Maastricht5 - 1FC Oss1 - 1L
-
08/10/2022FC Oss0 - 1MVV Maastricht0 - 0L
-
07/05/2022FC Oss0 - 1MVV Maastricht0 - 1L
-
04/12/2021MVV Maastricht1 - 1FC Oss0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu FC Oss vs MVV Maastricht
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Oss vs MVV Maastricht: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Oss vs MVV Maastricht: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Oss vs MVV Maastricht: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Oss (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| FC Oss (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Oss thắng
Bại: là số trận FC Oss thua
Thắng: là số trận FC Oss thắng
Bại: là số trận FC Oss thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hà Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Oss và MVV Maastricht trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 12 | 16 | 22 | T T T B T H |
| 2 | Almere City FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 7 | 11 | 16 | T T B T T B |
| 3 | MVV Maastricht | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 15 | -3 | 16 | T T H B B T |
| 4 | VVV Venlo | 8 | 5 | 0 | 3 | 21 | 14 | 7 | 15 | T T B T T B |
| 5 | Roda JC | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 15 | T H H T H T |
| 6 | Emmen | 8 | 5 | 0 | 3 | 18 | 17 | 1 | 15 | T B T B B T |
| 7 | RKC Waalwijk | 8 | 3 | 4 | 1 | 18 | 11 | 7 | 13 | H H T T T B |
| 8 | AZ Alkmaar (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 13 | B T T B H T |
| 9 | Vitesse Arnhem | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 13 | B T T B T B |
| 10 | NAC Breda | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 17 | 0 | 13 | T H B B T T |
| 11 | Volendam | 8 | 4 | 0 | 4 | 20 | 16 | 4 | 12 | B T B T B T |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | H H T B H B |
| 13 | FC Eindhoven | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 17 | -4 | 10 | B B H T T B |
| 14 | Helmond Sport | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 9 | B T T B B H |
| 15 | Jong Ajax (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 22 | -9 | 8 | T H T B B H |
| 16 | Den Bosch | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 17 | -5 | 7 | T B B B T B |
| 17 | FC Utrecht (Youth) | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 21 | -6 | 7 | B B H T T B |
| 18 | Dordrecht | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 23 | -11 | 7 | B B B B B T |
| 19 | De Graafschap | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 20 | -11 | 7 | B B B T B T |
| 20 | FC Oss | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 13 | -5 | 6 | B T B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
