Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Quick Boys vs HHC Hardenberg, 20h00 ngày 26/9
Kết quả Quick Boys vs HHC Hardenberg
Đối đầu Quick Boys vs HHC Hardenberg
Phong độ Quick Boys gần đây
Phong độ HHC Hardenberg gần đây
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027: Quick Boys vs HHC Hardenberg
-
Giải đấu: Hạng 3 Hà LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 26/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Quick Boys vs HHC Hardenberg trước đây
-
25/04/2026HHC Hardenberg1 - 2Quick Boys0 - 1W
-
22/11/2025Quick Boys1 - 0HHC Hardenberg1 - 0W
-
15/02/2025Quick Boys4 - 0HHC Hardenberg1 - 0W
-
21/09/2024HHC Hardenberg1 - 0Quick Boys1 - 0L
-
23/03/2024Quick Boys3 - 2HHC Hardenberg3 - 0W
-
14/10/2023HHC Hardenberg1 - 3Quick Boys0 - 0W
-
28/01/2023Quick Boys1 - 1HHC Hardenberg0 - 1D
-
03/09/2022HHC Hardenberg4 - 0Quick Boys2 - 0L
-
14/05/2022HHC Hardenberg3 - 1Quick Boys1 - 0L
-
05/03/2022Quick Boys0 - 3HHC Hardenberg0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Quick Boys vs HHC Hardenberg
- Thống kê lịch sử đối đầu Quick Boys vs HHC Hardenberg: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Quick Boys vs HHC Hardenberg: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Hà Lan | 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Quick Boys vs HHC Hardenberg: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Quick Boys (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Quick Boys (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Quick Boys thắng
Bại: là số trận Quick Boys thua
Thắng: là số trận Quick Boys thắng
Bại: là số trận Quick Boys thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Hà Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Quick Boys và HHC Hardenberg trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Hà Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 4 | 13 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Kozakken Boys | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 10 | 7 | 13 | B H T T T T |
| 3 | De Treffers | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 6 | 8 | 12 | T T H H H T |
| 4 | HHC Hardenberg | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | 4 | 11 | T T T H H B |
| 5 | Spakenburg | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 10 | T B T B T H |
| 6 | IJsselmeervogels | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 10 | T B H T T |
| 7 | AFC | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 10 | B T T B H T |
| 8 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 6 | 2 | 3 | 1 | 18 | 12 | 6 | 9 | T T B H H H |
| 9 | RKAV Volendam | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 10 | -3 | 9 | B T H T H H |
| 10 | Katwijk | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 8 | B H T T H B |
| 11 | Barendrecht | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 8 | B T B T H H |
| 12 | Rijnsburgse Boys | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 18 | -7 | 7 | B B H T B T |
| 13 | HSV Hoek | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | T H B B H H |
| 14 | Koninklijke HFC | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 5 | B B T H H B |
| 15 | VV Kloetinge | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 14 | -7 | 5 | T H B B H B |
| 16 | Almere City Youth | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 12 | -2 | 4 | T B B B B H |
| 17 | GVVV Veenendaal | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 14 | -6 | 3 | B B B B T |
| 18 | Rohda Raalte | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 17 | -14 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
