Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Antigua GFC vs CSD Municipal, 08h00 ngày 20/9
Kết quả Antigua GFC vs CSD Municipal
Đối đầu Antigua GFC vs CSD Municipal
Phong độ Antigua GFC gần đây
Phong độ CSD Municipal gần đây
VĐQG Guatemala 2026-2027: Antigua GFC vs CSD Municipal
-
Giải đấu: VĐQG GuatemalaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 09/10/2026 08:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Antigua GFC vs CSD Municipal trước đây
-
12/04/2026Antigua GFC1 - 0CSD Municipal1 - 0W
-
22/02/2026CSD Municipal4 - 2Antigua GFC2 - 0L
-
28/12/2025CSD Municipal1 - 0Antigua GFC1 - 0L
-
22/12/2025Antigua GFC2 - 0CSD Municipal1 - 0W
-
23/11/2025CSD Municipal2 - 1Antigua GFC1 - 1L
-
18/09/2025Antigua GFC1 - 1CSD Municipal1 - 1D
-
19/05/2025CSD Municipal1 - 2Antigua GFC1 - 0W
-
16/05/2025Antigua GFC0 - 0CSD Municipal0 - 0D
-
03/04/2025CSD Municipal1 - 2Antigua GFC0 - 0W
-
30/01/2025Antigua GFC2 - 1CSD Municipal1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Antigua GFC vs CSD Municipal
- Thống kê lịch sử đối đầu Antigua GFC vs CSD Municipal: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Antigua GFC vs CSD Municipal: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Guatemala | 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Antigua GFC vs CSD Municipal: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Antigua GFC (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
| Antigua GFC (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Antigua GFC thắng
Bại: là số trận Antigua GFC thua
Thắng: là số trận Antigua GFC thắng
Bại: là số trận Antigua GFC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Guatemala mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Antigua GFC và CSD Municipal trên Bảng xếp hạng của VĐQG Guatemala mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Guatemala 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antigua GFC | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 8 | 11 | 21 | T T B T T T |
| 2 | CSD Municipal | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 20 | B T T H T H |
| 3 | Guastatoya | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 19 | B B T H T T |
| 4 | Deportivo San Pedro | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 7 | 5 | 17 | T B T H T H |
| 5 | Deportivo Mixco | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 16 | -2 | 13 | B T B H B T |
| 6 | Marquense | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 13 | T T B T H B |
| 7 | Club Aurora | 10 | 4 | 0 | 6 | 14 | 16 | -2 | 12 | T T B B B T |
| 8 | Xelaju MC | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 9 | 5 | 11 | H B T T H B |
| 9 | Malacateco | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 16 | -5 | 9 | B T B T B H |
| 10 | C.S.D. Comunicaciones | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B H B H B |
| 11 | Coban Imperial | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 15 | -6 | 6 | B B B B H H |
| 12 | Suchitepequez | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 18 | -9 | 5 | B B T B H B |
Title Play-offs
Cập nhật:
