Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Marquense vs Antigua GFC, 09h00 ngày 03/10
Kết quả Marquense vs Antigua GFC
Đối đầu Marquense vs Antigua GFC
Phong độ Marquense gần đây
Phong độ Antigua GFC gần đây
VĐQG Guatemala 2026-2027: Marquense vs Antigua GFC
-
Giải đấu: VĐQG GuatemalaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/10/2026 09:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Marquense vs Antigua GFC trước đây
-
25/07/2026Antigua GFC3 - 1Marquense0 - 0L
-
24/03/2026Antigua GFC1 - 0Marquense0 - 0L
-
01/02/2026Marquense1 - 1Antigua GFC1 - 1D
-
16/10/2025Marquense3 - 2Antigua GFC1 - 1W
-
20/07/2025Antigua GFC3 - 0Marquense1 - 0L
-
06/04/2025Antigua GFC1 - 3Marquense1 - 3W
-
02/02/2025Marquense0 - 0Antigua GFC0 - 0D
-
13/10/2024Antigua GFC4 - 2Marquense2 - 1L
-
26/04/2018Marquense2 - 2Antigua GFC0 - 2D
-
26/02/2018Antigua GFC4 - 1Marquense1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Marquense vs Antigua GFC
- Thống kê lịch sử đối đầu Marquense vs Antigua GFC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Marquense vs Antigua GFC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Guatemala | 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Marquense vs Antigua GFC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Marquense (sân nhà) | 4 | 1 | 3 | 0 |
| Marquense (sân khách) | 6 | 1 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Marquense thắng
Bại: là số trận Marquense thua
Thắng: là số trận Marquense thắng
Bại: là số trận Marquense thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Guatemala mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Marquense và Antigua GFC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Guatemala mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Guatemala 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 5 | 11 | 23 | T T H T H T |
| 2 | Guastatoya | 11 | 7 | 1 | 3 | 17 | 12 | 5 | 22 | B T H T T T |
| 3 | Antigua GFC | 10 | 7 | 0 | 3 | 20 | 15 | 5 | 21 | B T T T B B |
| 4 | Deportivo San Pedro | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 10 | 4 | 18 | T H T H H B |
| 5 | Deportivo Mixco | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 18 | -1 | 16 | B H B T B T |
| 6 | Marquense | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 14 | -3 | 16 | T B T H B T |
| 7 | Xelaju MC | 11 | 4 | 3 | 4 | 22 | 14 | 8 | 15 | T H B H T B |
| 8 | Club Aurora | 11 | 4 | 0 | 7 | 16 | 19 | -3 | 12 | T B B B T B |
| 9 | C.S.D. Comunicaciones | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 17 | -4 | 12 | B H B H B T |
| 10 | Malacateco | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 17 | -5 | 12 | B T B H T B |
| 11 | Coban Imperial | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 18 | -5 | 10 | B B H H H T |
| 12 | Suchitepequez | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 23 | -12 | 6 | T B H B H B |
Title Play-offs
Cập nhật:
