Kết quả Panthrakikos vs Panserraikos, 19h00 ngày 03/10
Kết quả Panthrakikos vs Panserraikos
Đối đầu Panthrakikos vs Panserraikos
Phong độ Panthrakikos gần đây
Phong độ Panserraikos gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.00O 2.5
1.15U 2.5
0.611
3.70X
3.102
1.91Hiệp 1+0
1.17-0
0.65O 0.75
0.68U 0.75
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Panthrakikos vs Panserraikos
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Hy Lạp 2026-2027 » vòng 5
-
Panthrakikos vs Panserraikos: Diễn biến chính
-
21'0-1Paraskevas Doumanis(OW)
-
45'0-1
-
52'0-1
-
74'Apostolos Sarantidis
1-1 -
76'1-1
-
90'1-1
- BXH Hạng 2 Hy Lạp
- BXH bóng đá Hy Lạp mới nhất
-
Panthrakikos vs Panserraikos: Số liệu thống kê
-
PanthrakikosPanserraikos
-
4Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
5Tổng cú sút9
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
101Pha tấn công104
-
-
94Tấn công nguy hiểm56
-
BXH Hạng 2 Hy Lạp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marko | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 5 | 6 | 15 | T T T T T |
| 2 | AEL Larisa | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | 6 | 11 | H T T T H |
| 3 | Panionios | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 10 | T T H T B |
| 4 | Hellas Syrou | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 | H T T H H |
| 5 | Kallithea | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | T B T T |
| 6 | Panthrakikos | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T T B H |
| 7 | Panserraikos | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | B T B T H |
| 8 | Asteras Tripoli B | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 5 | -2 | 6 | B B T B T |
| 9 | Apollon Kalamarias | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | H B B T H |
| 10 | PAOK Saloniki B | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 | H B T B H |
| 11 | Pyrgos AFC | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 5 | H B B H T |
| 12 | Olympiakos Piraeus B | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | -4 | 4 | H T B B |
| 13 | Niki Volou | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 4 | B B B T H |
| 14 | Nestos Chrisoupolis | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 4 | H T B B B |
| 15 | Zakynthos | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 2 | H B B B H |
| 16 | Anagenisi Karditsa | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 7 | -6 | 2 | H B H B B |
Upgrade Team
Relegation

