Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gimnastic Tarragona vs Sant Andreu, 23h45 ngày 26/9
Kết quả Gimnastic Tarragona vs Sant Andreu
Đối đầu Gimnastic Tarragona vs Sant Andreu
Phong độ Gimnastic Tarragona gần đây
Phong độ Sant Andreu gần đây
Spain Primera Division RFEF 2026-2027: Gimnastic Tarragona vs Sant Andreu
-
Giải đấu: Spain Primera Division RFEFMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 26/9/2026 23:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gimnastic Tarragona vs Sant Andreu trước đây
-
11/01/2015Sant Andreu0 - 1Gimnastic Tarragona0 - 1W
-
25/08/2014Gimnastic Tarragona0 - 1Sant Andreu0 - 1L
-
26/01/2014Gimnastic Tarragona0 - 0Sant Andreu0 - 0D
-
15/09/2013Sant Andreu1 - 0Gimnastic Tarragona0 - 0L
-
07/04/2013Gimnastic Tarragona2 - 0Sant Andreu1 - 0W
-
18/11/2012Sant Andreu1 - 0Gimnastic Tarragona0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Gimnastic Tarragona vs Sant Andreu
- Thống kê lịch sử đối đầu Gimnastic Tarragona vs Sant Andreu: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gimnastic Tarragona vs Sant Andreu: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Tây Ban Nha | 6 | 2 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gimnastic Tarragona vs Sant Andreu: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gimnastic Tarragona (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Gimnastic Tarragona (sân khách) | 3 | 1 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gimnastic Tarragona thắng
Bại: là số trận Gimnastic Tarragona thua
Thắng: là số trận Gimnastic Tarragona thắng
Bại: là số trận Gimnastic Tarragona thua
BXH Vòng Bảng Spain Primera Division RFEF mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gimnastic Tarragona và Sant Andreu trên Bảng xếp hạng của Spain Primera Division RFEF mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Spain Primera Division RFEF 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Villarreal B | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 5 | 7 | 13 | T T T H T |
| 2 | Real Zaragoza | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | B T T T T |
| 3 | Real Jaen CF | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 10 | T H T T |
| 4 | Real Murcia | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | T T B T |
| 5 | Hercules | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 9 | B B T T T |
| 6 | Atletico de Madrid B | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 8 | H T T H B |
| 7 | Gimnastic Tarragona | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | T H T B |
| 8 | AD Alcorcon | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 6 | H H H T |
| 9 | Ibiza Eivissa | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T T B B |
| 10 | Aguilas CF | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | H B T H B |
| 11 | FC Cartagena | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 5 | T H H B |
| 12 | Real Madrid Castilla | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 5 | H T B H |
| 13 | Antequera CF | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | T B H H |
| 14 | SD Huesca | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | T H B H |
| 15 | CF Rayo Majadahonda | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 4 | B B H T |
| 16 | Sant Andreu | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | B T B H |
| 17 | Algeciras | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | B B B H T |
| 18 | Juventud Torremolinos CF | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 1 | H B B B B |
| 19 | CE Europa | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | B H B B |
| 20 | Teruel | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 7 | -7 | 1 | H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
