Kết quả Nga vs Namibia, 22h40 ngày 03/10

  • Thứ bảy, Ngày 03/10/2026
    22:40
  • Nga
    6
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng
    Mùa giải (Season): 2026
    Namibia 1
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -2.25
    0.86
    +2.25
    0.98
    O 3.25
    1.03
    U 3.25
    0.79
    1
    1.09
    X
    7.50
    2
    14.00
    Hiệp 1
    -1
    0.89
    +1
    0.93
    O 1.25
    0.85
    U 1.25
    0.95
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Nga vs Namibia

  • Sân vận động: Krestovsky Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 5°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Giao hữu ĐTQG 2026 » vòng

  • Nga vs Namibia: Diễn biến chính

  • 34'
    0-0
    Ngero Katua
  • 37'
    Lechii Sadulaev(Assists:Artem Karpukas) goal 
    1-0
  • 46'
    Anton Mitryushkin  
    Stanislav Agkatsev  
    1-0
  • 46'
    Konstantin Tyukavin  
    Alexander Sobolev  
    1-0
  • 47'
    Maksim Glushenkov  
    Aleksey Miranchuk  
    1-0
  • 48'
    Kirill Glebov  
    Lechii Sadulaev  
    1-0
  • 48'
    Daniil Krugovoy  
    Arsen Adamov  
    1-0
  • 54'
    Danil Prutsev(Assists:Kirill Glebov) goal 
    2-0
  • 64'
    Ilya Vakhania  
    Maksim Osipenko  
    2-0
  • 64'
    Ivan Oblyakov  
    Artem Karpukas  
    2-0
  • 64'
    2-0
     Sergio Damaseb
     Moses Shidolo
  • 64'
    2-0
     Bethuel Muzeu
     Ben Namib
  • 65'
    Konstantin Tyukavin(Assists:Ivan Oblyakov) goal 
    3-0
  • 72'
    3-0
     Nestor Iyambo
     Wendell Rudath
  • 77'
    Alexey Batrakov  
    Nail Umyarov  
    3-0
  • 77'
    Turpal-Ali Ibishev  
    Viktor Melekhin  
    3-0
  • 77'
    Maksim Petrov  
    Danil Prutsev  
    3-0
  • 84'
    Maksim Glushenkov(Assists:Maksim Petrov) goal 
    4-0
  • 87'
    Maksim Petrov goal 
    5-0
  • 90'
    Kamaijanda Ndisiro(OW)
    6-0
  • 90'
    6-0
     Tyrese Hikupembe
     Peter Shalulile
  • 90'
    6-0
     Paulus Amutenya
     Ivan Kamberipa
  • 90'
    6-0
     Tjipenandjambi Karuuombe
     Aprocius Petrus
  • Nga vs Namibia: Đội hình chính và dự bị

  • Nga4-2-3-1
    12
    Stanislav Agkatsev
    22
    Mingiyan Beveev
    5
    Maksim Osipenko
    14
    Viktor Melekhin
    21
    Arsen Adamov
    8
    Nail Umyarov
    15
    Artem Karpukas
    20
    Lechii Sadulaev
    25
    Danil Prutsev
    59
    Aleksey Miranchuk
    7
    Alexander Sobolev
    17
    Wendell Rudath
    13
    Peter Shalulile
    7
    Deon Hotto Kavendji
    8
    Moses Shidolo
    18
    Aprocius Petrus
    15
    Ben Namib
    20
    Ivan Kamberipa
    21
    Kennedy Eib
    6
    Ngero Katua
    4
    Riaan Welwin Hanamub
    16
    Kamaijanda Ndisiro
    Namibia4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 11Alexey Batrakov
    3Igor Diveev
    19Kirill Glebov
    67Maksim Glushenkov
    2Turpal-Ali Ibishev
    31Matvey Kislyak
    4Daniil Krugovoy
    1Aleksandr Maksimenko
    16Anton Mitryushkin
    27Ivan Oblyakov
    23Maksim Petrov
    10Konstantin Tyukavin
    30Ilya Vakhania
    Paulus Amutenya 19
    Sergio Damaseb 2
    Vetunuavi Charles Hambira 5
    Tyrese Hikupembe 14
    Nestor Iyambo 11
    Tjipenandjambi Karuuombe 3
    Mervin Kaseturu 1
    Jonas Mateus 23
    Mashiku Hans Muyeka 12
    Bethuel Muzeu 9
    Okeri Nguarambuka 10
    Junior Petrus 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Valery Georgievich Karpin
  • BXH Giao hữu ĐTQG
  • BXH bóng đá Giao hữu mới nhất
  • Nga vs Namibia: Số liệu thống kê

  • Nga
    Namibia
  • 7
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 24
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 14
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng
    35%
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 629
    Số đường chuyền
    349
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    9
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 6
    Successful center
    2
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 33
    Long pass
    30
  •  
     
  • 206
    Pha tấn công
    99
  •  
     
  • 240
    Tấn công nguy hiểm
    52
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 15
    Số cú sút trong vòng cấm
    2
  •  
     
  • 9
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 38
    Số pha tranh chấp thành công
    29
  •  
     
  • 3.42
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.18
  •  
     
  • 4.55
    Cú sút trúng đích
    0
  •  
     
  • 33
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    4
  •  
     
  • 18
    Số quả tạt chính xác
    6
  •  
     
  • 23
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    21
  •  
     
  • 15
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 10
    Phá bóng
    18
  •  
     
" "