Kết quả Malta vs Andorra, 23h00 ngày 04/10
Kết quả Malta vs Andorra
Nhận định, Soi kèo Malta vs Andorra 23h00 ngày 4/10: Tiếp đà áp đảo
Phong độ Malta gần đây
Phong độ Andorra gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League D / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.89+0.75
0.99O 2
0.92U 2
0.951
1.66X
3.302
6.80Hiệp 1-0.25
0.72+0.25
1.06O 0.75
0.79U 0.75
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Malta vs Andorra
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League D
-
Malta vs Andorra: Diễn biến chính
-
7'Enrico Pepe0-0
-
46'Gabriel Bohrer Mentz
Enrico Pepe0-0 -
49'Teddy Teuma(Assists:Ylyas Chouaref)
1-0 -
56'Paul Mbong
Teddy Teuma1-0 -
69'1-0Ot Remolins
-
70'1-0Jordi Alaez
Alexandre Ruben Martinez Gutierrez -
72'Carlo Zammit Lonardelli
Joseph Essien Mbong1-0 -
72'Zach Muscat
Juan Corbalan1-0 -
79'1-0Aron Rodrigo Tapia
-
84'1-0Christian Garcia
Moises San Nicolas -
85'Andrea Zammit
Ylyas Chouaref1-0 -
86'Alexander Satariano1-0
-
89'1-0Christian Garcia
-
Malta vs Andorra: Đội hình chính và dự bị
-
Malta4-2-3-1Andorra4-4-21Henry Bonello3Ryan Camenzuli13Enrico Pepe5Kurt Shaw21Juan Corbalan23Alexander Satariano6Brandon Diego Paiber20Ylyas Chouaref10Teddy Teuma7Joseph Essien Mbong11Irvin Cardona11Albert Rosas Ubach10Guillaume Lopez7Alexandre Ruben Martinez Gutierrez23Ot Remolins3Pau Babot17Aron Rodrigo Tapia2Biel Borra Font5Max Gonzalez-Adrio Llovera22Ian Bryan Olivera De Oliveira15Moises San Nicolas12Iker Alvarez de Eulate
- Đội hình dự bị
-
16Rashed Al-Tumi17Jake Azzopardi15Myles Beerman2Jean Borg9Kevin Cannavo19Keyon Ewurum12Liam Frendo8Paul Mbong4Gabriel Bohrer Mentz22Zach Muscat14Andrea Zammit18Carlo Zammit LonardelliCucu 9Izan Fernandez 20Christian Garcia 4Marc Garcia Renom 21Joel Guillen 19Jordi Alaez 14Josep Anton Moreira Gomez 1Francisco Pomares Ortega 6Chus Rubio 18Alex Ruiz 13Joao da Silva Teixeira 16Eric Vales Ramos 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Koldo Alvarez
- BXH UEFA Nations League
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Malta vs Andorra: Số liệu thống kê
-
MaltaAndorra
-
Giao bóng trước
-
-
6Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút3
-
-
16Sút Phạt14
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
474Số đường chuyền383
-
-
85%Chuyền chính xác82%
-
-
14Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị1
-
-
18Đánh đầu8
-
-
11Đánh đầu thành công2
-
-
3Cứu thua5
-
-
11Rê bóng thành công7
-
-
5Thay người2
-
-
8Đánh chặn11
-
-
16Ném biên15
-
-
0Woodwork2
-
-
10Cản phá thành công7
-
-
8Thử thách5
-
-
3Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
28Long pass27
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
105Pha tấn công81
-
-
46Tấn công nguy hiểm30
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
51Số pha tranh chấp thành công49
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng0.55
-
-
0.71Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.48
-
-
0.06xG Set Play0.07
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.55
-
-
1.96Cú sút trúng đích0.98
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
21Số quả tạt chính xác13
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng47
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng2
-
-
19Phá bóng31
-
BXH UEFA Nations League 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 |
| 2 | Gibraltar | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| 3 | Andorra | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phần Lan | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 7 |
| 2 | Albania | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| 3 | Belarus | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 4 |
| 4 | San Marino | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 14 | -14 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 |
| 2 | Slovenia | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | Scotland | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 |
| 4 | Macedonia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | -7 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
| 2 | Belgium | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 6 |
| 3 | Italia | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Turkey | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

