Kết quả Ấn Độ vs Uruguay, 21h00 ngày 06/10

  • Thứ ba, Ngày 06/10/2026
    21:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng
    Mùa giải (Season): 2026
    Uruguay 1
    6
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +3.75
    0.95
    -3.75
    0.87
    O 4.5
    0.85
    U 4.5
    0.86
    1
    46.00
    X
    21.00
    2
    1.03
    Hiệp 1
    +1.5
    0.87
    -1.5
    0.95
    O 1.75
    0.91
    U 1.75
    0.89
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Ấn Độ vs Uruguay

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 29°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 2

Giao hữu ĐTQG 2026 » vòng

  • Ấn Độ vs Uruguay: Diễn biến chính

  • 11'
    0-1
    goal Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
  • 22'
    Anirudh Thapa goal 
    1-1
  • 28'
    1-2
    goal Maximiliano Araujo(Assists:Nahitan Nandez)
  • 39'
    1-2
    Nahitan Nandez
  • 46'
    1-2
     Lucas Torreira
     Emiliano Martinez
  • 46'
    1-2
     Gullermo Varela
     Nahitan Nandez
  • 46'
    Bijoy Varghese  
    Pramveer Singh  
    1-2
  • 46'
    Sahal Abdul Samad  
    Edmund Lalrindika  
    1-2
  • 53'
    1-3
    goal Rodrigo Zalazar(Assists:Darwin Gabriel Nunez Ribeiro)
  • 59'
    1-4
    goal Maximiliano Araujo(Assists:Federico Viñas)
  • 63'
    1-4
     Juan Manuel Sanabria
     Joaquin Piquerez Moreira
  • 63'
    1-4
     Facundo Bernal
     Rodrigo Bentancur
  • 63'
    1-4
     Rodrigo Aguirre
     Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
  • 64'
    1-4
     Juan Rodriguez
     Jose Maria Gimenez de Vargas
  • 64'
    1-4
     Facundo Pellistri Rebollo
     Rodrigo Zalazar
  • 65'
    Valpuia  
    Tekcham Abhishek Singh  
    1-4
  • 66'
    Mohammed Sanan  
    Ashique Kuruniyan  
    1-4
  • 71'
    1-5
    goal Juan Manuel Sanabria
  • 78'
    Albino Gomes  
    Gurpreet Singh Sandhu  
    1-5
  • 78'
    Ricky John Shabong  
    Valpuia  
    1-5
  • 78'
    Rahim Ali  
    Manvir Singh  
    1-5
  • 86'
    1-6
    goal Rodrigo Aguirre(Assists:Facundo Pellistri Rebollo)
  • Ấn Độ vs Uruguay: Đội hình chính và dự bị

  • Ấn Độ4-2-3-1
    1
    Gurpreet Singh Sandhu
    6
    Akash Mishra
    3
    Pramveer Singh
    4
    Anwar Ali
    2
    Tekcham Abhishek Singh
    8
    Apuia
    7
    Anirudh Thapa
    22
    Ashique Kuruniyan
    10
    Ryan Williams
    9
    Manvir Singh
    17
    Edmund Lalrindika
    21
    Federico Viñas
    9
    Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
    17
    Rodrigo Zalazar
    15
    Emiliano Martinez
    6
    Rodrigo Bentancur
    20
    Maximiliano Araujo
    8
    Nahitan Nandez
    19
    Santiago Mourino
    2
    Jose Maria Gimenez de Vargas
    22
    Joaquin Piquerez Moreira
    12
    Thiago Gaston Cardozo Brugman
    Uruguay4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 11Rahim Ali
    19Farukh Choudhary
    23Albino Gomes
    21Jay Gupta
    26Som Kumar
    16Macarton Nickson
    14Vikram Pratap Singh
    18Sahal Abdul Samad
    12Mohammed Sanan
    15Ricky John Shabong
    13Prabhsukhan Singh Gill
    25Mehtab Singh
    20Valpuia
    5Bijoy Varghese
    24Irfan Yadwad
    Rodrigo Aguirre 7
    Ronald Federico Araujo da Silva 4
    Facundo Bernal 5
    Cristopher Javier Fiermarin Forlan 23
    Santiago Mele 1
    Facundo Pellistri Rebollo 11
    Juan Rodriguez 24
    Juan Manuel Sanabria 25
    Lucas Torreira 14
    Gullermo Varela 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Igor Stimac
    Marcelo Bielsa
  • BXH Giao hữu ĐTQG
  • BXH bóng đá Giao hữu mới nhất
  • Ấn Độ vs Uruguay: Số liệu thống kê

  • Ấn Độ
    Uruguay
  • 6
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     
  • 347
    Số đường chuyền
    473
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    6
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    9
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 4
    Successful center
    5
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    4
  •  
     
  • 30
    Long pass
    30
  •  
     
  • 75
    Pha tấn công
    88
  •  
     
  • 33
    Tấn công nguy hiểm
    24
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    8
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    4
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    13
  •  
     
  • 10
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 33
    Số pha tranh chấp thành công
    41
  •  
     
  • 0.91
    Bàn thắng kỳ vọng
    4.16
  •  
     
  • 1.34
    Cú sút trúng đích
    3.98
  •  
     
  • 11
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    29
  •  
     
  • 21
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    25
  •  
     
  • 5
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    16
  •  
     
  • 17
    Phá bóng
    18
  •  
     
" "