Kết quả VVV Venlo vs Roda JC, 19h30 ngày 04/10
Kết quả VVV Venlo vs Roda JC
Đối đầu VVV Venlo vs Roda JC
Phong độ VVV Venlo gần đây
Phong độ Roda JC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
1.02O 3
0.87U 3
0.951
2.35X
3.502
2.58Hiệp 1+0
0.80-0
1.02O 1.25
0.88U 1.25
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu VVV Venlo vs Roda JC
-
Sân vận động: De Koel
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 9
-
VVV Venlo vs Roda JC: Diễn biến chính
-
21'Philip Heise0-0
-
43'0-0Dyon Dorenbosch
-
53'Leon Gino Schmidt(Assists:Raf Vullers)
1-0 -
56'1-0Marco Tol
-
60'1-0Joey Sleegers
Cain Seedorf -
61'1-0Rayan Khoums
Koen Jansen -
61'1-0Mitchel Paulissen
Dyon Dorenbosch -
61'Ismail Mhand
Tristan Schenkhuizen1-0 -
69'1-0Fynn Schenten
Xander van den Berg -
71'Ehdy Zuliani1-0
-
72'Mattheos Tsigkas
Leon Gino Schmidt1-0 -
72'Amir Rais
Ehdy Zuliani1-0 -
79'1-0Guilerme Peixoto
Dario van den Buijs -
82'Michael Davis
Philip Heise1-0 -
82'Yousri el Anbri
Andreas Verstraeten1-0 -
83'1-0Joshua Nisbet
-
87'Yousri el Anbri1-0
-
90'Amir Rais(Assists:Ismail Mhand)
2-0 -
90'2-0Mitchel Paulissen
-
VVV Venlo vs Roda JC: Đội hình chính và dự bị
-
VVV Venlo3-4-2-1Roda JC3-4-2-113Youri Schoonerwaldt6Andreas Verstraeten33Gabin Blancquart4Eanna Clancy16Philip Heise38Tristan Schenkhuizen24Mohammed Odriss14Raf Vullers11Nassim Ait Mouhou7Ehdy Zuliani17Leon Gino Schmidt9Anthony van den Hurk7Cain Seedorf25Bram Marsman14Xander van den Berg11Dyon Dorenbosch4Joshua Nisbet5Koen Jansen3Marco Tol33Dario van den Buijs15Lucas Beerten1Justin Treichel
- Đội hình dự bị
-
31Michael Davis1Trevor Doornbusch35Yousri el Anbri21Luis Grlich43Devy Hendrix19Thomas Janssen15Tijn Joosten8Ismail Mhand34Amir Rais22Zidane Taylan9Mattheos TsigkasNoah Crabu 19Jerome Deom 24Rayan Khoums 22Nadir Maoujoudi 32Jeremiah Mensah 8Mitchel Paulissen 6Guilerme Peixoto 17Fynn Schenten 10Joey Sleegers 26Martin Stojcevic 21Jay-Jay van Damme 28Luuk Verheij 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rick KruysBas Sibum
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
VVV Venlo vs Roda JC: Số liệu thống kê
-
VVV VenloRoda JC
-
6Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
15Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút2
-
-
18Sút Phạt21
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
447Số đường chuyền416
-
-
81%Chuyền chính xác80%
-
-
21Phạm lỗi18
-
-
4Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua5
-
-
16Rê bóng thành công12
-
-
3Đánh chặn7
-
-
18Ném biên20
-
-
16Cản phá thành công13
-
-
8Thử thách5
-
-
8Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
39Long pass23
-
-
110Pha tấn công94
-
-
55Tấn công nguy hiểm33
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
61Số pha tranh chấp thành công66
-
-
0.84Bàn thắng kỳ vọng0.39
-
-
0.61Cú sút trúng đích0.25
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
26Số quả tạt chính xác16
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng51
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
27Phá bóng21
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 12 | 16 | 22 | T T T B T H |
| 2 | Almere City FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | T B T T B T |
| 3 | VVV Venlo | 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 14 | 9 | 18 | T B T T B T |
| 4 | Emmen | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 18 | 1 | 16 | B T B B T H |
| 5 | MVV Maastricht | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 19 | -6 | 16 | T H B B T B |
| 6 | Roda JC | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 15 | H H T H T B |
| 7 | RKC Waalwijk | 9 | 3 | 5 | 1 | 19 | 12 | 7 | 14 | H T T T B H |
| 8 | Vitesse Arnhem | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T B T B H |
| 9 | NAC Breda | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 19 | 0 | 14 | H B B T T H |
| 10 | AZ Alkmaar (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 13 | B T T B H T |
| 11 | Volendam | 9 | 4 | 0 | 5 | 20 | 17 | 3 | 12 | T B T B T B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | H H T B H B |
| 13 | FC Eindhoven | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | -4 | 11 | B H T T B H |
| 14 | Helmond Sport | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 9 | B T T B B H |
| 15 | FC Oss | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | -2 | 9 | T B B T B T |
| 16 | Den Bosch | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | B B B T B H |
| 17 | Jong Ajax (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 22 | -9 | 8 | T H T B B H |
| 18 | Dordrecht | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 24 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 19 | De Graafschap | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 22 | -11 | 8 | B B T B T H |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 21 | -6 | 7 | B B H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

