Kết quả Victoria Rosport vs Hostert, 23h00 ngày 05/09
Kết quả Victoria Rosport vs Hostert
Đối đầu Victoria Rosport vs Hostert
Phong độ Victoria Rosport gần đây
Phong độ Hostert gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.00-0
0.80O 2.5
0.53U 2.5
1.371
2.45X
3.752
2.25Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Victoria Rosport vs Hostert
-
Sân vận động: VictoriArena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Luxembourg 2026-2027 » vòng 6
-
Victoria Rosport vs Hostert: Diễn biến chính
-
9'0-1
Djibril Dianessy -
15'0-1
-
23'0-1Kevin Quinol
-
43'0-2
Djibril Dianessy(Assists:Donat Ahmeti) -
46'0-2
-
49'0-2
-
74'0-2
-
76'0-2
-
80'Alexis Goncalves Pereira0-2
-
89'0-2
- BXH VĐQG Luxembourg
- BXH bóng đá Luxembourg mới nhất
-
Victoria Rosport vs Hostert: Số liệu thống kê
-
Victoria RosportHostert
-
9Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
21Tổng cú sút6
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
13Sút ra ngoài3
-
-
69%Kiểm soát bóng31%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
156Pha tấn công95
-
-
120Tấn công nguy hiểm36
-
BXH VĐQG Luxembourg 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 8 | 8 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Red Boys Differdange | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 5 | 14 | 21 | T T T T T T |
| 3 | US Mondorf-les-Bains | 8 | 6 | 0 | 2 | 16 | 11 | 5 | 18 | T T T T B B |
| 4 | Racing Union Luxemburg | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 8 | 13 | 17 | T B H T T H |
| 5 | Progres Niedercorn | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 | 16 | T B B T T H |
| 6 | UN Kaerjeng 97 | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 15 | 8 | 15 | B T T B T T |
| 7 | Atert Bissen | 8 | 5 | 0 | 3 | 18 | 11 | 7 | 15 | B T B B T T |
| 8 | Walferdange | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 15 | T B T B T T |
| 9 | Hostert | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 11 | 3 | 11 | T T B T H H |
| 10 | Jeunesse Esch | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 17 | -3 | 7 | B B T T B H |
| 11 | F91 Dudelange | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 15 | -7 | 7 | B T T B H B |
| 12 | US Rumelange | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 23 | -15 | 6 | T B B B B B |
| 13 | Victoria Rosport | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 20 | -9 | 5 | B T H B B H |
| 14 | Etzella Ettelbruck | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 | 5 | B B B T B H |
| 15 | FC Wiltz 71 | 8 | 1 | 1 | 6 | 14 | 22 | -8 | 4 | B B B B B B |
| 16 | Swift Hesperange | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 30 | -28 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

